Hallur Hansson
Số áo #10Midfielder
Quốc tịch
Faroe Islands
Faroe Islands
Tuổi
34
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
170 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
KI Klaksvik
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Biệt danh | Landsliðið (Đội tuyển quốc gia) | ||
|---|---|---|---|
| Hiệp hội | Hiệp hội bóng đá Quần đảo Faroe | ||
| Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Håkan Ericson | ||
| Đội trưởng | Hallur Hansson | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Jóan Símun Edmundsson (100) | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Rógvi Jacobsen Klæmint Olsen (10) | ||
| Sân nhà | Tórsvøllur | ||
| Mã FIFA | FRO | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 123 | ||
| Cao nhất | 74 (7.2015, 10.2016) | ||
| Thấp nhất | 198 (9.2008) | ||
| Hạng Elo | |||
| Hiện tại | 135 | ||
| Cao nhất | 136 (3.2018) | ||
| Thấp nhất | 173 (4.6.2008, 10.9.2008) | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Akranes, Iceland; 24 tháng 8 năm 1988) | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Tórshavn, Quần đảo Faroe; 7 tháng 6 năm 2021) | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
(Belgrade, Nam Tư; 16 tháng 5 năm 1991) (Bucharest, Romania; 6 tháng 5 năm 1992) (Toftir, Quần đảo Faroe; 11 tháng 8 năm 1993) (Toftir, Quần đảo Faroe; 6 tháng 10 năm 1996) | |||

Đội tuyển bóng đá quốc gia Quần đảo Faroe là đội tuyển cấp quốc gia của Quần đảo Faroe do Hiệp hội bóng đá Quần đảo Faroe quản lý.
Thành tích quốc tế
Giải vô địch bóng đá thế giới
| Năm | Vòng | Hạng | Pld | W | D | L | GF | GA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không tham dự | ||||||||
| Không vượt qua vòng loại | ||||||||
Giải vô địch bóng đá châu Âu
| Năm | Vòng | Hạng | Pld | W | D | L | GF | GA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1988 | Không tham dự | ||||||||
| 1992 | Không vượt qua vòng loại | ||||||||
| 1996 | |||||||||
| 2000 | |||||||||
| 2004 | |||||||||
| 2008 | |||||||||
| 2012 | |||||||||
| 2016 | |||||||||
| 2020 | |||||||||
| 2024 | |||||||||
UEFA Nations League
| UEFA Nations League | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng | Hạng đấu | Group | St | T | H | B | Bt | Bb | T/X | Thứ hạng |
| 2018–19 | D | 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 50th | |
| 2020–21 | D | 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 50th | |
| 2022–23 | C | 1 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | 41st | |
| 2024–25 | C | 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 42nd | |
| Tổng | 24 | 7 | 10 | 7 | 26 | 31 | 41st | |||
Huấn luyện viên

| Name | From | To | P | W | D | L | GS | GA | %W |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1988 | 1993 | 25 | 2 | 3 | 20 | 9 | 76 | 8,00 | |
| 1993 | 1993 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0,00 | |
| 1994 | 2001 | 52 | 8 | 7 | 37 | 37 | 119 | 15,38 | |
| 2002 | 2005 | 26 | 5 | 2 | 19 | 24 | 62 | 19,23 | |
| 2006 | 2008 | 20 | 0 | 1 | 19 | 8 | 64 | 0,00 | |
| 2009 | 2009 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100,00 | |
| 6 tháng 4 năm 2009 | 26 tháng 10 năm 2011 | 19 | 2 | 3 | 14 | 10 | 46 | 10,53 | |
| tháng 11 năm 2011 | tháng 11 năm 2019 | 56 | 9 | 7 | 40 | 37 | 114 | 16,07 | |
| 16 tháng 12 năm 2019 | 16 tháng 10 năm 2024 | 48 | 9 | 13 | 26 | 42 | 80 | 18,75 | |
| 16 tháng 10 năm 2024 | Hiện tại | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 8 | 50,00 |
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
Đây là đội hình sau khi hoàn thành UEFA Nations League 2022–23.
Số liệu thống kê tính đến ngày 25 tháng 9 năm 2022 sau trận gặp Thổ Nhĩ Kỳ.
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM | Gunnar Nielsen | 6 tháng 11, 1986 | 71 | 0 | |
| 12 | TM | Teitur Gestsson | 19 tháng 8, 1992 | 20 | 0 | |
| 23 | TM | Mattias Lamhauge | 2 tháng 8, 1999 | 1 | 0 | |
| 3 | HV | Viljormur Davidsen | 19 tháng 7, 1991 | 62 | 4 | |
| 4 | HV | Heini Vatnsdal | 18 tháng 10, 1991 | 33 | 1 | |
| 5 | HV | Sonni Nattestad | 5 tháng 8, 1994 | 45 | 3 | |
| 6 | HV | Daniel Johansen | 9 tháng 7, 1998 | 4 | 0 | |
| 13 | HV | Hørður Askham | 22 tháng 9, 1994 | 11 | 0 | |
| 14 | HV | Gilli Rólantsson | 11 tháng 8, 1992 | 58 | 1 | |
| 10 | TV | Sølvi Vatnhamar | 5 tháng 5, 1986 | 60 | 2 | |
| 15 | TV | Heðin Hansen | 30 tháng 7, 1993 | 8 | 0 | |
| 16 | TV | Gunnar Vatnhamar | 29 tháng 3, 1995 | 25 | 2 | |
| 19 | TV | Pætur Petersen | 29 tháng 3, 1998 | 0 | 0 | |
| 20 | TV | René Joensen | 8 tháng 2, 1993 | 37 | 3 | |
| 22 | TV | Jákup Andreasen | 31 tháng 5, 1998 | 13 | 1 | |
| TV | Hallur Hansson | 8 tháng 7, 1992 | 73 | 5 | ||
| 2 | TĐ | Mads Boe Mikkelsen | 11 tháng 12, 1999 | 4 | 0 | |
| 7 | TĐ | Jóannes Bjartalíð | 10 tháng 7, 1996 | 22 | 2 | |
| 8 | TĐ | Andrass Johansen | 16 tháng 11, 2001 | 0 | 0 | |
| 9 | TĐ | Jóan Símun Edmundsson | 26 tháng 7, 1991 | 77 | 8 | |
| 11 | TĐ | Klæmint Olsen | 17 tháng 7, 1990 | 51 | 10 | |
| 17 | TĐ | Hannes Agnarsson | 26 tháng 2, 1999 | 3 | 0 | |
| 18 | TĐ | Meinhard Olsen | 10 tháng 4, 1997 | 23 | 1 | |
| 21 | TĐ | Patrik Johannesen | 7 tháng 9, 1995 | 17 | 1 | |
Triệu tập gần đây
Dưới đây là tên các cầu thủ được triệu tập trong vòng 12 tháng.
| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HV | Rógvi Baldvinsson | 6 tháng 12, 1989 | 50 | 4 | v. | |
| HV | Odmar Færø | 1 tháng 11, 1989 | 48 | 1 | v. | |
| HV | Ári Mohr Jónsson | 22 tháng 7, 1994 | 15 | 1 | v. | |
| HV | Heri Mohr | 13 tháng 5, 1997 | 4 | 0 | v. | |
| HV | Bartal Wardum | 3 tháng 5, 1997 | 2 | 0 | v. | |
| TV | Brandur Hendriksson Olsen | 19 tháng 12, 1995 | 50 | 6 | v. | |
| TV | Tróndur Jensen | 6 tháng 2, 1993 | 6 | 0 | v. | |
| TV | Bjarni Petersen | 12 tháng 8, 1998 | 0 | 0 | v. | |
| TĐ | Petur Knudsen | 21 tháng 4, 1998 | 9 | 0 | v. | |
| TĐ | Adrian Justinussen | 21 tháng 7, 1998 | 1 | 0 | v. | |
| TĐ | John Frederiksen | 10 tháng 1, 1996 | 3 | 0 | v. | |
- INJ = Rút lui vì chấn thương
- PRE = Đội hình sơ bộ
- RET = Đã chia tay đội tuyển quốc gia
Chú thích
Liên kết ngoài
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Quần đảo Faroe Lưu trữ ngày 7 tháng 11 năm 2018 tại Wayback Machine trên trang chủ của FIFA
| Các giải vô địch quốc gia |
| ||||
|---|---|---|---|---|---|
| Các giải đấu cúp |
| ||||
| Các đội tuyển quốc gia |
| ||||
Thống kê chỉ số
Số trận
2 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
22
GIỜ
:
42
PHÚT
:
01
GIÂY
QUẢNG CÁO