George Tanner
Số áo #19Defender
Quốc tịch
England
England
Tuổi
26
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
157 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Bristol City
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | George Albert Anderson | ||
| Ngày sinh | 6 tháng 6 năm 1887 | ||
| Nơi sinh | Haydon Bridge, Anh | ||
| Ngày mất | 28 tháng 5 năm 1956 (68 tuổi) | ||
| Nơi mất | Dundee, Scotland | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| Haydon Bridge | |||
| Mickley Colliery Welfare | |||
| 1911–1914 | Sunderland | 10 | (0) |
| 1914–1917 | Aberdeen | 100 | (0) |
| 1917–1918 | Dundee | ||
| 1918–1922 | Aberdeen | 105 | (0) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 1941–1942 | Aberdeen (caretaker) | ||
| 1944–1954 | Dundee | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
George Albert Anderson (6 tháng 6 năm 1887 – 28 tháng 5 năm 1956) là một thủ môn và huấn luyện viên bóng đá người Anh, được nhớ đến nhiều nhất trong 10 năm huấn luyện viên của Dundee từ 1944 đến 1954. Khi là cầu thủ, Anderson có hơn 200 lần ra sân ở Scottish League cho Aberdeen và cũng xuất hiện tại Football League cho Sunderland. Giữa giai đoạn giải nghệ và làm huấn luyện viên cho Dundee, Anderson từng phục vụ tại Aberdeen ở vị trí giám đốc và huấn luyện viên.
Đời sống cá nhân
Anderson phục vụ tại Royal Artillery tại Thế chiến thứ nhất.
Danh hiệu
Với tư cách huấn luyện viên
Với tư cách cầu thủ
Sự nghiệp thi đấu
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Khác | Tổng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Sunderland | 1911–12 | First Division | 8 | 0 | 0 | 0 | — | 8 | 0 | |
| 1912–13 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 0 | |||
| Tổng | 10 | 0 | 0 | 0 | — | 10 | 0 | |||
| Aberdeen | 1914–15 | Scottish League First Division | 29 | 0 | — | — | 29 | 0 | ||
| 1915–16 | 33 | 0 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | |||
| 1916–17 | 38 | 0 | — | — | 38 | 0 | ||||
| Tổng | 100 | 0 | — | 2 | 0 | 102 | 0 | |||
| Aberdeen | 1919–20 | Southern League First Division | 42 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 47 | 0 |
| 1920–21 | 38 | 0 | 4 | 0 | — | 42 | 0 | |||
| 1921–22 | 25 | 0 | 0 | 0 | — | 25 | 0 | |||
| Tổng cộng Aberdeen | 205 | 0 | 8 | 0 | 3 | 0 | 216 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 215 | 0 | 8 | 0 | 5 | 0 | 226 | 0 | ||
Tham khảo
Bản mẫu:Huấn luyện viên Dundee F.C. Bản mẫu:Dundee F.C. Hall of Fame
Thống kê chỉ số
Số trận
10 (1)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
08
GIỜ
:
55
PHÚT
:
17
GIÂY
QUẢNG CÁO