Gaïus Makouta
Số áo #42Midfielder
Quốc tịch
Congo
Congo
Tuổi
29
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
163 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Alanyaspor
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 25 tháng 7, 1997 | ||
| Nơi sinh | Alfortville, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,80 m (5 ft 11 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Braga B | ||
| Số áo | 44 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2015 | Le Havre | ||
| 2015–2016 | Créteil-Lusitanos | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014–2015 | Le Havre II | 2 | (0) |
| 2016–2017 | Longford Town | 7 | (0) |
| 2017 | Aris | 5 | (0) |
| 2017–2019 | Sporting Covilhã | 42 | (2) |
| 2019– | Braga B | 22 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2019– | Congo | 10 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 15 tháng 3 năm 2020 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 14 tháng 11 năm 2021 | |||
Gaius Makouta (sinh ngày 25 tháng 7 năm 1997), là một cầu thủ bóng đá người Pháp thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Braga B in the LigaPro.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 29 tháng 3 năm 2019
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Le Havre II | 2014–15 | CFA2 | 2 | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| Longford Town | 2016 | Premier Division | 7 | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | 7 | 0 | |
| Aris | 2016–17 | Football League | 5 | 0 | 1 | 0 | – | 0 | 0 | 6 | 0 | |
| Sporting Covilhã | 2017–18 | LigaPro | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0 |
| 2018–19 | 18 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 | ||
| Tổng cộng | 42 | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 47 | 3 | ||
| Braga B | 2018–19 | LigaPro | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 62 | 2 | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 68 | 3 | ||
- Ghi chú
- ^ Số lần ra sân tại Greek Football Cup
- ^ a b Appearances in the Taça da Liga
- ^ Appearances in the Taça de Portugal
Bàn thắng quốc tế
- Bàn thắng và kết quả của Congo được để trước.
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 10 tháng 10 năm 2019 | Sân vận động Leo, Thanyaburi, Thái Lan | 1–1 | 1–1 | Giao hữu |
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
6 (0)
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Cú sút
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
17
GIỜ
:
34
PHÚT
:
02
GIÂY
QUẢNG CÁO