Gaël Lafont
Số áo #75Midfielder
Quốc tịch
France
France
Tuổi
20
Chiều cao
5' 9"
Cân nặng
128 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Genoa
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Gaillefontaine | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Dieppe |
| Tổng | Forges-les-Eaux |
| Liên xã | Canton of Forges-les-Eaux |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Dany Guesdon |
| Diện tích1 | 26,23 km2 (1,013 mi2) |
| Dân số (2006) | 1.417 |
| • Mật độ | 0,54/km2 (1,4/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76295 /76870 |
| Độ cao | 143–246 m (469–807 ft) (avg. 246 m hay 807 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Gaillefontaine là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Dân số
| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1232 | 1452 | 1503 | 1373 | 1446 | 1460 | 1417 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Official commune website (bằng tiếng Pháp)
- Gaillefontaine on the Quid website Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
23
GIỜ
:
21
PHÚT
:
55
GIÂY
QUẢNG CÁO
