Franko Kovacevic
Số áo #19Forward
Croatia
Câu lạc bộ hiện tại
Ferencvaros
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Sân vận động Red Bull Arena ở Leipzig sẽ tổ chức trận chung kết | |
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Thời gian | Vòng loại: 8 tháng 7 – 28 tháng 8 năm 2025 Vòng đấu chính: 2 tháng 10 năm 2025 – 27 tháng 5 năm 2026 |
| Số đội | Vòng đấu chính: 24+12 Tổng cộng: 109+55 (từ 54 hiệp hội) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 153 |
| Số bàn thắng | 379 (2,48 bàn/trận) |
| Số khán giả | 1.924.546 (12.579 khán giả/trận) |
| Vua phá lưới | Ismaïla Sarr (Crystal Palace) 9 bàn thắng |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | Ismaïla Sarr (Crystal Palace) |
| Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất | Kees Smit (AZ) |
UEFA Conference League 2025–26 là mùa giải thứ năm của UEFA Conference League, giải đấu bóng đá cấp câu lạc bộ châu Âu do UEFA tổ chức.
Đây là UEFA Conference League thứ hai được tổ chức theo thể thức mới bao gồm vòng đấu hạng có 36 đội. Thể thức mới cũng không cho phép các đội chuyển từ Europa League sang Conference League từ vòng đấu hạng trở đi, do đó, đội vô địch Conference League (Chelsea) không còn có thể bảo vệ danh hiệu của mình vì đội vô địch Conference League sẽ tự động đủ điều kiện tham dự vòng đấu hạng Europa League. Tuy nhiên, Chelsea đã đủ điều kiện tham dự vòng đấu hạng UEFA Champions League 2025–26 thông qua vị trí tại giải quốc nội trước khi vô địch tại Conference League, vì vậy suất tham dự Europa League không còn bắt buộc và danh sách tham dự đã được cân bằng lại.
Trận chung kết được tổ chức tại Red Bull Arena ở Leipzig, Đức. Đội vô địch giải đấu sẽ tự động đủ điều kiện tham dự vòng đấu hạng UEFA Europa League 2026–27, trừ khi họ đủ điều kiện tham dự Champions League hoặc Europa League thông qua thành tích của họ tại giải đấu quốc nội. Trong trường hợp đó, danh sách tham gia sẽ được cân bằng lại.
Phân bổ đội của các hiệp hội
Tổng cộng có 167 đội từ 54 trong số 55 hiệp hội thành viên UEFA đang tham gia UEFA Conference League 2025–26. Xếp hạng của hiệp hội dựa trên hệ số hiệp hội UEFA được sử dụng để xác định số lượng đội tham gia cho mỗi hiệp hội:
- Các hiệp hội xếp hạng từ 1 đến 12: mỗi hiệp hội có 1 đội.
- Các hiệp hội xếp hạng từ 13 đến 33 và từ 51 đến 55 (trừ Nga): mỗi hiệp hội có 2 đội.
- Các hiệp hội xếp hạng từ 34 đến 50: mỗi hiệp hội có 3 đội (trừ Liechtenstein, có 1 đội).
- 15 đội bị loại khỏi UEFA Champions League 2025–26 và 41 đội bị loại khỏi UEFA Europa League 2025–26 sẽ được chuyển sang Conference League.
Xếp hạng hiệp hội
Đối với UEFA Conference League 2025–26, các hiệp hội được phân bổ suất tham dự theo hệ số hiệp hội UEFA năm 2024, tính đến thành tích của họ tại các giải đấu châu Âu từ 2019–20 đến 2023–24.
Ngoài việc phân bổ dựa trên hệ số hiệp hội, các hiệp hội có thể có thêm các đội bóng tham gia Conference League, như được ghi chú bên dưới:
- (UCL) – Các đội bổ sung được chuyển sang từ UEFA Champions League
- (UEL) – Các đội bổ sung/bị bỏ trống được chuyển sang từ/đến UEFA Europa League
|
|
|
Phân bổ
Sau đây là danh sách truy cập cho mùa giải này.
| Các đội tham dự vòng này | Các đội đi tiếp từ vòng trước | Các đội chuyển qua từ Champions League | Các đội chuyển qua từ Europa League | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại thứ nhất (48 đội) |
|
||||
| Vòng loại thứ hai (100 đội) |
Nhánh Vô địch (12 đội) |
|
|||
| Nhánh Chính (88 đội) |
|
|
| ||
| Vòng loại thứ ba (60 đội) |
Nhánh Vô địch (8 đội) |
|
|
||
| Nhánh Chính (52 đội) |
|
| |||
| Vòng play-off (48 đội) |
Nhánh Vô địch (10 đội) |
|
| ||
| Nhánh Chính (38 đội) |
|
| |||
| Vòng đấu hạng (36 đội) |
|
| |||
| Vòng play-off đấu loại trực tiếp (16 đội) |
|
||||
| Vòng 16 đội (16 đội) |
|
||||
Thông tin ở đây phản ánh việc Nga đang bị đình chỉ tham gia bóng đá châu Âu, do đó danh sách truy cập mặc định đã có những thay đổi sau:
- Đội vô địch cúp của các hiệp hội xếp hạng từ 39 đến 44 (Bosna và Hercegovina, Liechtenstein, Iceland, Bắc Ireland, Luxembourg và Litva) sẽ vào vòng loại thứ hai thay vì vòng loại thứ nhất.
- Do những thay đổi tương ứng đối với danh sách truy cập Champions League, sẽ có ít hơn một đội bóng bị thua ở vòng loại thứ nhất Champions League được chuyển sang vòng loại thứ hai Conference League (nhánh Vô địch), do đó sẽ có một đội (được chuyển) sẽ được đặc cách vào vòng loại thứ ba (nhánh Vô địch).
Vì đương kim vô địch Champions League (Paris Saint-Germain) đủ điều kiện tham dự Champions League thông qua vị trí ở giải đấu quốc nội nên danh sách tham dự mặc định đã có những thay đổi sau:
- Do những thay đổi tương ứng đối với danh sách tham dự Champions League, sẽ có ít hơn một đội bóng bị thua ở vòng loại thứ nhất Champions League (tổng cộng ít hơn hai đội) được chuyển đến vòng loại thứ hai Conference League (nhánh Vô địch), do đó, một đội được chuyển (tổng cộng là hai đội) sẽ được đặc cách vào vòng loại thứ ba (nhánh Vô địch).
Vì nhà vô địch Conference League (Chelsea) đủ điều kiện tham dự vòng đấu hạng Champions League thông qua vị trí ở giải đấu quốc nội, nên danh sách truy cập mặc định đã có những thay đổi sau:
- Đội vô địch cúp của hiệp hội xếp hạng 34 (Phần Lan) sẽ vào vòng loại thứ nhất Europa League thay vì vòng loại thứ hai.
- Đội vô địch cúp của các hiệp hội xếp hạng 45 (Malta) và 46 (Gruzia) sẽ vào vòng loại thứ hai thay vì vòng loại thứ nhất.
Các đội bóng
Các nhãn trong dấu ngoặc đơn cho biết cách mỗi đội đủ điều kiện để giành vị trí ở vòng đấu đầu tiên của mình:
- CW: Đội vô địch cúp quốc nội
- h2, h3, h4, h5, h6...: Thứ hạng tại giải vô địch quốc gia ở mùa giải trước (hạng 2, hạng 3...)
- LC: Đội vô địch cúp liên đoàn
- RW: Đội vô địch mùa giải thông thường
- PW: Các đội thắng play-off cuối mùa giải Conference League
- CL: Chuyển sang từ Champions League
- Q1: Đội thua ở vòng loại thứ nhất
- EL: Chuyển sang từ Europa League
- PO: Đội thua ở vòng play-off
- CH/MP Q3: Đội thua ở vòng loại thứ ba (nhánh Vô địch/Chính)
- Q2: Đội thua ở vòng loại thứ hai
- Q1: Đội thua ở vòng loại thứ nhất
Vòng loại thứ hai, vòng loại thứ ba và vòng play-off được chia thành nhánh Vô địch (CH) và nhánh Chính (MP).
Hai đội không thi đấu ở giải đấu hàng đầu quốc gia nhưng sẽ tham dự giải đấu: Vaduz (hạng 2) và Spaeri (hạng 2).
Ghi chú
- ^ Champions League (UCL Q1): Hai trong số các đội thua ở vòng loại thứ nhất Champions League sẽ được đặc cách vào vòng loại thứ ba (nhánh Vô địch), vì hai đội thua ít hơn sẽ được chuyển sang vòng loại thứ hai (nhánh Vô địch), do các suất tham dự vòng đấu hạng Champions League bị bỏ trống sau khi nhà vô địch Champions League đủ điều kiện tham dự thông qua vị trí trên bảng xếp hạng giải quốc nội và Nga bị đình chỉ khỏi mùa giải châu Âu 2025–26.
- ^ Anh (ENG): Ban đầu, Crystal Palace đủ điều kiện tham dự Europa League với tư cách là nhà vô địch Cúp FA 2024–25 và Nottingham Forest đủ điều kiện tham dự Conference League với tư cách là đội xếp thứ 7 tại giải Ngoại hạng. Nhưng vào ngày 11 tháng 7, UEFA đã ra phán quyết rằng Crystal Palace và câu lạc bộ Pháp Lyon đều là một phần của một tập đoàn do cùng một công ty sở hữu trước ngày 1 tháng 3 và do đó không thể tham gia cùng một giải đấu theo quy định của UEFA. Do Crystal Palace lỡ hẹn với thời hạn chót quan trọng, họ và Nottingham Forest buộc phải đổi quyền tham dự cúp châu Âu, với việc Nottingham Forest được thăng hạng lên Europa League, còn Crystal Palace bị giáng xuống Conference League. Vị trí của Crystal Palace tại Conference League đã được xác nhận khi đơn kháng cáo của họ bị tòa án Trọng tài Thể thao bác bỏ vào ngày 11 tháng 8.
- ^ Gibraltar (GIB): Bruno's Magpies, đội đủ điều kiện tham dự bằng cách giành Cúp Rock 2024–25, đã sáp nhập vào Calpe City Magpies vào ngày 1 tháng 6 năm 2025, nhưng sẽ chơi với tư cách là FCB Magpies trong mùa giải 2025–26 do vấn đề đăng ký.
- ^ Latvia (LVA): Valmiera đứng thứ 4 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 2024, nhưng đã bị loại và bị trục xuất khỏi giải đấu. Ngoài ra, câu lạc bộ cũng bị loại khỏi tất cả các giải đấu châu Âu, bao gồm cả Conference League. Kết quả là suất tham dự giải đấu của họ đã được chuyển cho đội xếp thứ 5, Daugavpils.
- ^ Liechtenstein (LIE): Bảy đội bóng liên kết với Hiệp hội bóng đá Liechtenstein (LFV) đều chơi trong hệ thống giải bóng đá Thụy Sĩ. Giải đấu duy nhất do LFV tổ chức là Cúp bóng đá Liechtenstein – đội chiến thắng sẽ đủ điều kiện tham gia UEFA Conference League cho mùa giải 2025–26.
- ^ Montenegro (MNE): Petrovac sẽ đủ điều kiện tham dự vòng loại thứ nhất bằng cách xếp thứ hai, nhưng không xin được giấy phép của UEFA. Kết quả là suất của họ đã được chuyển cho đội xếp thứ ba, Sutjeska.
- ^ Cộng hòa Ireland (IRL): Drogheda United đủ điều kiện tham dự vòng loại thứ hai với tư cách là nhà vô địch Cúp FAI 2024. Họ đã bị loại khỏi giải đấu vì chủ sở hữu của họ là Trivela Group cũng sở hữu câu lạc bộ Đan Mạch Silkeborg, và Silkeborg đã kết thúc ở vị trí cao hơn Drogheda trong giải đấu. Không có câu lạc bộ Ireland nào có thể thay thế họ vì thời hạn cấp phép của UEFA đã qua. Shamrock Rovers, đội đứng thứ hai, đã chuyển từ vòng loại thứ nhất sang vòng loại thứ hai để thay thế Drogheda United. Do số đội ở vòng loại thứ nhất là số lẻ nên nhà vô địch cúp quốc gia tiếp theo là Dinamo City đến từ Albania cũng được thăng hạng.
- ^ Nga (RUS): Vào ngày 28 tháng 2 năm 2022, các câu lạc bộ bóng đá và đội tuyển quốc gia Nga đã bị đình chỉ khỏi các giải đấu của FIFA và UEFA do cuộc xâm lược Ukraina của Nga. Bảng này phản ánh lệnh cấm liên tục của Nga khỏi các giải đấu của UEFA.
- ^ Serbia (SRB): OFK Beograd đủ điều kiện tham dự vòng loại thứ hai nhưng không xin được giấy phép UEFA. Kết quả là suất tham dự đã được trao cho đội đứng thứ năm Radnički.
- ^ Slovakia (SVK): DAC Dunajská Streda ban đầu đủ điều kiện tham dự vòng loại thứ hai nhưng sau đó bị UEFA loại do quy định về quyền sở hữu nhiều câu lạc bộ, vì Győr (Hungary) cũng đủ điều kiện. Cả hai đội đều đứng thứ tư trong giải đấu của mình nhưng DAC Dunajská Streda đã bị loại do vị trí thấp hơn của Slovakia trên bảng xếp hạng UEFA. Ban đầu, UEFA đã hủy trận đấu vòng loại thứ hai của DAC Dunajska Streda, nghĩa là bất kỳ đội nào thắng trận đấu vòng loại đầu tiên thứ 20 sẽ được miễn vào vòng loại thứ ba. Tuy nhiên, Košice, đội có thứ hạng cao thứ hai của giải đấu Slovakia, đã thay thế DAC Dunajská Streda vào ngày 15 tháng 7, kịp thời để tham gia vòng loại thứ hai.
Lịch thi đấu
Lịch thi đấu của giải như sau. Các trận đấu được lên lịch vào các ngày thứ Năm, với một ngày riêng biệt là ngày 18 tháng 12, ngoài trận chung kết diễn ra vào thứ Tư, mặc dù trường hợp ngoại lệ có thể diễn ra vào thứ Ba hoặc thứ Tư do xung đột lịch trình.
| Giai đoạn | Vòng | Ngày bốc thăm | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại | Vòng loại thứ nhất | 17/6/2025 | 10/7/2025 | 17/7/2025 |
| Vòng loại thứ hai | 18/6/2025 | 24/7/2025 | 31/7/2025 | |
| Vòng loại thứ ba | 21/7/2025 | 7/8/2025 | 14/8/2025 | |
| Play-off | Vòng play-off | 4/8/2025 | 21/8/2025 | 28/8/2025 |
| Vòng đấu hạng | Lượt trận thứ 1 | 29/8/2025 | 2/10/2025 | |
| Lượt trận thứ 2 | 23/10/2025 | |||
| Lượt trận thứ 3 | 6/11/2025 | |||
| Lượt trận thứ 4 | 27/11/2025 | |||
| Lượt trận thứ 5 | 11/12/2025 | |||
| Lượt trận thứ 6 | 18/12/2025 | |||
| Giai đoạn loại trực tiếp | Vòng play-off loại trực tiếp | 16/1/2026 | 19/2/2026 | 26/2/2026 |
| Vòng 16 đội | 27/2/2026 | 12/3/2026 | 19/3/2026 | |
| Tứ kết | 9/4/2026 | 16/4/2026 | ||
| Bán kết | 30/4/2026 | 7/5/2026 | ||
| Chung kết | 27/5/2026 tại Red Bull Arena, Leipzig, Đức | |||
Vòng loại
Vòng loại thứ nhất
Lượt đi diễn ra vào ngày 8 và 10 tháng 7, và lượt về diễn ra vào ngày 16 và 17 tháng 7 năm 2025.
Đội thắng trong các cặp đấu sẽ tiến vào vòng loại thứ hai.
| Đội 1 | TTSTooltip Aggregate score | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| NSÍ | 4–5 | 4–0 | 0–5 (s.h.p.) | |
| Torpedo Kutaisi | 5–4 | 4–3 | 1–1 | |
| Željezničar | 2–4 | 1–1 | 1–3 | |
| SJK | 1–4 | 1–2 | 0–2 | |
| Nõmme Kalju | 2–1 | 1–1 | 1–0 (s.h.p.) | |
| Tre Fiori | 1–5 | 1–0 | 0–5 | |
| St Patrick's Athletic | 3–0 | 1–0 | 2–0 | |
| Dečić | 3–2 | 2–0 | 1–2 | |
| Sutjeska | 3–2 | 1–2 | 2–0 | |
| Larne | 2–2 (4–2 p) | 0–0 | 2–2 (s.h.p.) | |
| Floriana | 5–3 | 2–1 | 3–2 | |
| Torpedo-BelAZ Zhodino | 4–0 | 3–0 | 1–0 | |
| FCB Magpies | 3–7 | 2–3 | 1–4 | |
| Birkirkara | 1–3 | 1–0 | 0–3 | |
| Atlètic Club d'Escaldes | 5–2 | 2–0 | 3–2 | |
| Valur | 5–1 | 3–0 | 2–1 | |
| Malisheva | 0–9 | 0–1 | 0–8 | |
| Racing Union | 1–3 | 1–2 | 0–1 | |
| Vllaznia | 4–3 | 0–1 | 4–2 | |
| Urartu | 1–6 | 1–2 | 0–4 | |
| Vardar | 5–1 | 3–0 | 2–1 | |
| Kauno Žalgiris | 4–1 | 3–0 | 1–1 | |
| St Joseph's | 5–4 | 2–2 | 3–2 (s.h.p.) | |
| Borac Banja Luka | 3–4 | 1–4 | 2–0 |
- ^ Thứ tự các lượt trận bị đảo ngược sau lượt bốc thăm ban đầu.
Vòng loại thứ hai
Lượt đi diễn ra vào ngày 22, 23 và 24 tháng 7 và lượt về diễn ra vào ngày 29 và 31 tháng 7 năm 2025.
Đội thắng sẽ tiến vào vòng loại thứ ba.
Vòng loại thứ ba
Lễ bốc thăm vòng loại thứ ba được tổ chức vào ngày 21 tháng 7 năm 2025. Lượt đi diễn ra vào ngày 5 và 7 tháng 8, và lượt về diễn ra vào ngày 13 và 14 tháng 8 năm 2025.
Vòng play-off
Lễ bốc thăm vòng play-off được tổ chức vào ngày 4 tháng 8 năm 2025. Lượt đi diễn ra vào ngày 21 tháng 8 và lượt về diễn ra vào ngày 27 và 28 tháng 8 năm 2025.
| Đội 1 | TTSTooltip Aggregate score | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| Nhánh Vô địch | ||||
| Hamrun Spartans | 3–2 | 1–0 | 2–2 | |
| Shelbourne | 5–1 | 3–1 | 2–0 | |
| Breiðablik | 5–2 | 2–1 | 3–1 | |
| Drita | 3–1 | 2–1 | 1–0 | |
| Olimpija Ljubljana | 3–7 | 1–4 | 2–3 | |
| Nhánh Chính | ||||
| Strasbourg | 3–2 | 0–0 | 3–2 | |
| Jagiellonia Białystok | 4–1 | 3–0 | 1–1 | |
| Shakhtar Donetsk | 3–2 | 1–1 | 2–1 (s.h.p.) | |
| Anderlecht | 1–3 | 1–1 | 0–2 | |
| İstanbul Başakşehir | 2–5 | 1–2 | 1–3 | |
| Crystal Palace | 1–0 | 1–0 | 0–0 | |
| Celje | 3–0 | 1–0 | 2–0 | |
| Raków Częstochowa | 3–1 | 1–0 | 2–1 | |
| Hibernian | 4–5 | 1–2 | 3–3 (s.h.p.) | |
| Levski Sofia | 1–6 | 0–2 | 1–4 | |
| Polissya Zhytomyr | 2–6 | 0–3 | 2–3 | |
| Győri ETO | 2–3 | 2–1 | 0–2 | |
| Neman Grodno | 0–5 | 0–1 | 0–4 | |
| Lausanne-Sport | 2–1 | 1–1 | 1–0 | |
| Santa Clara | 1–2 | 1–2 | 0–0 | |
| Rosenborg | 3–5 | 2–1 | 1–4 | |
| Sparta Praha | 2–1 | 2–0 | 0–1 | |
| BK Häcken | 7–3 | 7–2 | 0–1 | |
| Wolfsberger | 2–2 (4–5 p) | 2–1 | 0–1 (s.h.p.) | |
Vòng đấu hạng
Vòng đấu hạng Conference League bao gồm 24 đội thắng ở vòng play-off Conference League và 12 đội thua ở vòng play-off Europa League.
Lễ bốc thăm vòng đấu hạng UEFA Conference League 2025–26 diễn ra tại Grimaldi Forum ở Monaco vào ngày 29 tháng 8 năm 2025. 36 đội sẽ được chia thành sáu nhóm, mỗi nhóm sáu đội dựa trên hệ số câu lạc bộ UEFA của họ.
Lễ bốc thăm được tổ chức cùng với lễ bốc thăm vòng đấu hạng UEFA Europa League 2025–26, một sự thay đổi so với mùa giải trước. Nếu 36 đội được bốc thăm thủ công từng đội một thì lễ bốc thăm sẽ được thực hiện hoàn toàn bằng máy tính, với tất cả đối thủ và địa điểm sân nhà/sân khách của 36 đội được bốc thăm cùng lúc, nhưng sẽ được công bố theo từng nhóm hạt giống. Mỗi đội sẽ đối đầu với một đối thủ từ mỗi sáu nhóm hạt giống, với một trận đấu trên sân nhà và một trận đấu trên sân khách từ mỗi cặp hạt giống là Hạt giống 1 và 2, Hạt giống 3 và 4, và Hạt giống 5 và 6. Các đội không thể đối đầu với các đối thủ từ cùng liên đoàn và chỉ có thể được bốc thăm đấu với tối đa hai đội từ cùng một liên đoàn.
Crystal Palace, Drita, Hamrun Spartans, KuPS, Rayo Vallecano, Samsunspor, Shelbourne, Shkëndija, Sigma Olomouc và Universitatea Craiova sẽ lần đầu tiên góp mặt tại vòng đấu hạng hoặc vòng bảng một giải đấu lớn của UEFA. Hamrun Spartans sẽ là đội bóng đầu tiên của Malta góp mặt tại vòng đấu hạng hoặc vòng bảng một giải đấu lớn của UEFA.
Tổng cộng có 29 hiệp hội quốc gia được tham dự vòng đấu hạng. Ba Lan là quốc gia đầu tiên có bốn câu lạc bộ tham dự vòng bảng/vòng đấu hạng Conference League, và đây cũng là lần đầu tiên trong lịch sử có bốn câu lạc bộ Ba Lan tham dự bất kỳ giải đấu nào thuộc vòng bảng hoặc vòng đấu hạng của UEFA.
Bảng xếp hạng
Tám đội xếp hạng cao nhất sẽ được miễn vào vòng 16 đội. Các đội xếp hạng từ 9 đến 24 sẽ tham dự vòng play-off đấu loại trực tiếp, trong đó các đội xếp hạng từ 9 đến 16 được xếp hạt giống. Các đội xếp hạng từ 25 đến 36 sẽ bị loại khỏi các giải đấu châu Âu.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | +6 | 16 | Tiến tới vòng 16 đội (hạt giống) | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | +7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | +7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | +7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | +4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | +6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 | Tiến tới vòng play-off đấu loại trực tiếp (hạt giống) | |
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | +5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | +4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | +4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | +1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | +3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | +3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | +1 | 9 | Tiến tới vòng play-off đấu loại trực tiếp (không hạt giống) | |
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | +1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | −1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | −4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | +1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | −1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | −2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | −2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | −2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | −8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | −4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | −5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | −6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | −3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | −7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 7 | −7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | −11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | −11 | 1 |
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng vòng đấu hạng
Kết quả
Vòng đấu loại trực tiếp
Trong vòng đấu loại trực tiếp, các đội sẽ đấu với nhau theo thể thức hai lượt trên sân nhà và sân khách, ngoại trừ trận chung kết chỉ một trận. Cấu trúc bảng đấu cho vòng đấu loại trực tiếp được cố định một phần trước bằng cách sử dụng việc xếp hạt giống, với vị trí của các đội trong bảng đấu được xác định bởi bảng xếp hạng cuối cùng trong vòng đấu hạng. Ở vòng đấu loại trực tiếp sẽ không có sự phân biệt quốc gia nào, các đội từ cùng một quốc gia có thể đối đầu với nhau ở bất kỳ vòng nào. Các đội cũng có thể đối đầu với các đối thủ mà họ đã gặp ở vòng đấu hạng.
Cơ chế bốc thăm cho mỗi vòng như sau:
- Trong lễ bốc thăm vòng play-off đấu loại trực tiếp, tám đội kết thúc vòng đấu hạng ở vị trí 9–16 được xếp hạt giống, còn tám đội kết thúc vòng đấu hạng ở vị trí 17–24 không được xếp hạt giống. Lễ bốc thăm được chia thành bốn phần dựa trên bảng đấu được xác định trước, với các đội được xếp hạt giống ở mỗi phần được bốc thăm đấu với một trong hai đối thủ không được xếp hạt giống của họ. Các đội được xếp hạt giống sẽ thi đấu trận lượt về trên sân nhà.
- Trong lễ bốc thăm vòng 16 đội, tám đội kết thúc vòng đấu hạng ở vị trí 1–8 được xếp hạt giống, còn tám đội thắng ở vòng play-off đấu loại trực tiếp không được xếp hạt giống. Một lần nữa, lễ bốc thăm được chia thành bốn phần dựa trên bảng đấu được xác định trước, với các đội được xếp hạt giống ở mỗi phần được bốc thăm đấu với một trong hai đối thủ không được xếp hạt giống của họ. Các đội được xếp hạt giống sẽ thi đấu trận lượt về trên sân nhà.
Ở vòng tứ kết và bán kết, các cặp đấu chính xác và thứ tự các lượt trận đã được xác định trước dựa trên sơ đồ thi đấu. Các đội hạt giống cao hơn, nếu tiến vào vòng tiếp theo, sẽ thi đấu lượt về của mỗi vòng trên sân nhà. Nếu một đội hạt giống bị loại thì đội loại họ sẽ giành lấy vị trí hạt giống của họ. Đội thắng trận bán kết 1 sẽ được chỉ định là đội "chủ nhà" cho trận chung kết (vì mục đích quản lý do trận đấu được tổ chức tại địa điểm trung lập).
Sơ đồ
| Vòng play-off đấu loại trực tiếp | Vòng 16 đội | Tứ kết | Bán kết | Chung kết | |||||||||||||||||||||||||||
| 21 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 11 | 2 | 1 | 3 | 11 | 1 | 2 | 3 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 3 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 3 | 2 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 19 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 14 | 0 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 14 | 0 | 4 | 4 | 14 | 2 | 4 | 6 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 23 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | 1 | 2 | 3 | 10 | 0 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 0 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | 3 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 17 | 0 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 15 | 0 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 15 | 3 | 2 | 5 | 15 | 2 | 2 | 4 | ||||||||||||||||||||||||
| 27/5 – Leipzig | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 22 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 12 | 1 | 4 | 5 | 12 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 3 | 0 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 3 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 20 | 2 | 2 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 0 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 13 | 3 | 3 | 6 | 13 | 0 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 4 | 0 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 24 | 1 | 2 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 1 | 1 | 2 | 24 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 0 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 2 | 0 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 18 | 0 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 16 | 1 | 3 | 4 | 16 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||
Vòng play-off đấu loại trực tiếp
Lễ bốc thăm vòng play-off đấu loại trực tiếp được tổ chức vào ngày 16 tháng 1 năm 2026. Các trận lượt đi diễn ra vào ngày 19 tháng 2 và lượt về diễn ra vào ngày 26 tháng 2 năm 2026.
| Đội 1 | TTSTooltip Aggregate score | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| KuPS | 0–3 | 0–2 | 0–1 | |
| Noah | 1–4 | 1–0 | 0–4 | |
| Zrinjski Mostar | 1–3 | 1–1 | 0–2 | |
| Jagiellonia Białystok | 4–5 | 0–3 | 4–2 (s.h.p.) | |
| Shkëndija | 0–5 | 0–1 | 0–4 | |
| Drita | 4–6 | 2–3 | 2–3 | |
| Sigma Olomouc | 3–2 | 1–1 | 2–1 | |
| Omonia | 1–4 | 0–1 | 1–3 |
Vòng 16 đội
Lễ bốc thăm vòng 16 đội được tổ chức vào ngày 27 tháng 2 năm 2026. Các trận lượt đi diễn ra vào ngày 12 tháng 3 và các trận lượt về diễn ra vào ngày 19 tháng 3 năm 2026.
| Đội 1 | TTSTooltip Aggregate score | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| Lech Poznań | 3–4 | 1–3 | 2–1 | |
| AZ | 6–1 | 2–1 | 4–0 | |
| Crystal Palace | 2–1 | 0–0 | 2–1 (s.h.p.) | |
| Fiorentina | 4–2 | 2–1 | 2–1 | |
| Samsunspor | 2–3 | 1–3 | 1–0 | |
| Celje | 2–4 | 0–4 | 2–0 | |
| Sigma Olomouc | 0–2 | 0–0 | 0–2 | |
| Rijeka | 2–3 | 1–2 | 1–1 |
Tứ kết
Các trận lượt đi diễn ra vào ngày 9 tháng 4 và các trận lượt về diễn ra vào ngày 16 tháng 4 năm 2026.
| Đội 1 | TTSTooltip Aggregate score | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 5–2 | 3–0 | 2–2 | |
| Crystal Palace | 4–2 | 3–0 | 1–2 | |
| Rayo Vallecano | 4–3 | 3–0 | 1–3 | |
| Mainz 05 | 2–4 | 2–0 | 0–4 |
Bán kết
Các trận lượt đi diễn ra vào ngày 30 tháng 4 và lượt về diễn ra vào ngày 7 tháng 5 năm 2026.
| Đội 1 | TTSTooltip Aggregate score | Đội 2 | Lượt đi | Lượt về |
|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 2–5 | 1–3 | 1–2 | |
| Rayo Vallecano | 2–0 | 1–0 | 1–0 |
Chung kết
Trận chung kết diễn ra vào ngày 27 tháng 5 năm 2026 tại Red Bull Arena ở Leipzig. Đội thắng trận bán kết 1 sẽ được chỉ định là đội "chủ nhà" về mặt hành chính.
| Crystal Palace | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Thống kê
Số liệu thống kê không bao gồm vòng loại và vòng play-off.
Ghi bàn hàng đầu
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn thắng | Số phút thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 1103 | ||
| 2 | 8 | 742 | ||
| 821 | ||||
| 4 | 6 | 909 | ||
| 5 | 5 | 482 | ||
| 574 | ||||
| 601 | ||||
| 849 | ||||
| 9 | Sáu cầu thủ | 4 | — | |
Đội hình tiêu biểu
Nhóm nghiên cứu kỹ thuật của UEFA đã chọn ra đội hình tiêu biểu của giải đấu gồm các cầu thủ sau đây.