Filip Dujmovic
Số áo #31Goalkeeper
Croatia
Câu lạc bộ hiện tại
FC Milsami
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Logo | |||
| Tên đầy đủ | Fotbal Club Milsami Orhei | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Vulturii roșii (Những chú đại bàng đỏ) | ||
| Thành lập |
| ||
| Sân | CSR Orhei | ||
| Sức chứa | 3.000 | ||
| Chủ tịch | Ilan Shor | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Alexei Savinov | ||
| Giải đấu | Liga | ||
| 2025–26 | Liga, thứ 4 trên 8 | ||
| Website | milsami | ||
|
| |||
Câu lạc bộ bóng đá Milsami Orhei, thường được biết đến với tên Milsami Orhei hoặc đơn giản là Milsami, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Moldova có trụ sở tại Orhei, Moldova, hiện thi đấu tại Moldovan Liga, hạng đấu cao nhất của bóng đá Moldova.
Trước đây được biết đến với tên FC Viitorul Orhei, câu lạc bộ giành chức vô địch quốc gia đầu tiên vào năm 2015, trở thành đội đầu tiên đưa danh hiệu này ra khỏi các thành phố Chișinău và Tiraspol.
Câu lạc bộ thi đấu các trận sân nhà tại CSR Orhei, sân có sức chứa 3.000 khán giả. Huấn luyện viên trưởng hiện tại là Alexei Savinov.
Lịch sử
2005 – thành lập với tên Viitorul Step-Soci
2008 – đổi tên thành Viitorul Orhei
2010 – đổi tên thành Milsami Orhei
2011 – đổi tên thành Milsami-Ursidos Orhei
2012 – đổi tên thành Milsami Orhei
Cầu thủ
- Tính đến 21 tháng 3 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Danh hiệu
Giải vô địch
- Divizia Națională / Super Liga
- Divizia A (cấp độ 2)
- Vô địch (1): 2008–09
Cúp
Lịch sử giải đấu
| Mùa giải | Hạng đấu | VT | ST | T | H | B | BT | BB | Đ | Cúp | Siêu cúp | Châu Âu | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất (giải vô địch) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2005–06 | Hạng 3 | 4 | 20 | 11 | 4 | 5 | 34 | 18 | 37 | — | — | — | ||
| 2006–07 | 3 | 18 | 9 | 7 | 2 | 38 | 15 | 34 | — | — | — | |||
| 2007–08 | Hạng 2 | 7 | 32 | 15 | 4 | 13 | 61 | 45 | 49 | — | — | — | ||
| 2008–09 | 1 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 63 | Vòng một | — | — | |||
| 2009–10 | Hạng 1 | 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 32 | 45 | 36 | Vòng hai | — | — | ||
| 2010–11 | 3 | 39 | 23 | 9 | 7 | 71 | 23 | 78 | Vòng 16 đội | — | — | |||
| 2011–12 | 4 | 33 | 14 | 5 | 14 | 41 | 37 | 47 | Vô địch | — | UEL | VL1 | ||
| 2012–13 | 4 | 32 | 17 | 4 | 11 | 47 | 30 | 55 | Bán kết | Vô địch | UEL | VL2 | ||
| 2013–14 | 6 | 33 | 17 | 5 | 11 | 54 | 32 | 56 | Bán kết | — | UEL | VL3 | ||
| 2014–15 | 1 | 24 | 17 | 4 | 3 | 50 | 15 | 55 | Bán kết | — | — | |||
| 2015–16 | 6 | 27 | 10 | 6 | 11 | 33 | 23 | 36 | Á quân | Á quân | UEL | PO | ||
| 2016–17 | 3 | 30 | 22 | 2 | 6 | 57 | 20 | 68 | Tứ kết | — | — | |||
| 2017 | 2 | 18 | 13 | 1 | 4 | 26 | 12 | 40 | Vô địch | — | UEL | VL1 | ||
| 2018 | 2 | 28 | 13 | 6 | 9 | 36 | 24 | 45 | Bán kết | — | UEL | VL1 | ||
| 2019 | 5 | 28 | 10 | 9 | 9 | 30 | 28 | 39 | Tứ kết | Vô địch | UEL | VL1 | ||
| 2020–21 | 3 | 36 | 22 | 7 | 7 | 71 | 37 | 73 | Tứ kết | — | — | |||
| 2021–22 | 3 | 28 | 15 | 6 | 7 | 50 | 31 | 51 | Bán kết | — | UECL | VL2 | ||
| 2022–23 | 4 | 24 | 7 | 7 | 10 | 22 | 30 | 28 | Tứ kết | — | UECL | VL2 | ||
| 2023–24 | 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 31 | 26 | 38 | Tứ kết | — | UECL | VL1 | ||
| 2024–25 | 1 | 24 | 12 | 6 | 6 | 55 | 26 | 42 | Á quân | — | UECL | VL2 | ||
Thành tích châu Âu
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 14 tháng 8 năm 2025
| Giải đấu | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 6 | −3 | 33,33 |
| UEFA Europa League | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 36 | −22 | 11,11 |
| UEFA Conference League | 18 | 5 | 7 | 6 | 18 | 28 | −10 | 27,78 |
| Tổng cộng | 42 | 9 | 13 | 20 | 35 | 70 | −35 | 21,43 |
Chú giải: BT = Bàn thắng. BB = Bàn thua. HS = Hiệu số.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Website chính thức (bằng tiếng Nga, tiếng Romania, và tiếng Anh)
- Hồ sơ tại DiviziaNationala.com (bằng tiếng Romania) (lưu trữ ngày 18 tháng 7 năm 2010)