Quay lại
Enes Ünal

Enes Ünal

Số áo #19

Forward

Quốc tịch Flag Türkiye
Tuổi 29
Chiều cao 6' 2"
Cân nặng 172 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Getafe

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Enes Ünal
Ünal cùng với Bournemouth năm 2024
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Enes Ünal
Ngày sinh 10 tháng 5, 1997 (29 tuổi)
Nơi sinh Osmangazi, Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao 1,87 m
Vị trí Tiền đạo
Thông tin đội
Đội hiện nay
Bournemouth
Số áo 26
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2006–2013 Bursaspor
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2013–2015 Bursaspor 35 (4)
2015–2017 Manchester City 0 (0)
2015–2016 → Genk (cho mượn) 12 (1)
2016 → NAC Breda (cho mượn) 11 (9)
2016–2017 → Twente (cho mượn) 32 (18)
2017–2020 Villarreal 23 (5)
2017 → Levante (cho mượn) 7 (1)
2018–2020 → Valladolid (cho mượn) 68 (12)
2020–2024 Getafe 103 (34)
2024 → Bournemouth (mượn) 16 (2)
2024– Bournemouth 8 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡
Năm Đội ST (BT)
2012–2013 U-16 Thổ Nhĩ Kỳ 24 (25)
2012–2014 U-17 Thổ Nhĩ Kỳ 12 (9)
2014 U-19 Thổ Nhĩ Kỳ 6 (6)
2013–2015 U-21 Thổ Nhĩ Kỳ 13 (3)
2015– Thổ Nhĩ Kỳ 33 (3)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 01:00, 3 tháng 1 năm 2024 (UTC)
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 22 tháng 3 năm 2024

Enes Ünal (sinh ngày 10 tháng 5 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Thổ Nhĩ Kỳ thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Bournemouth và đội tuyển quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 9 tháng 3 năm 2024
Club Season League National cup League cup Continental Other Total
Division Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
Bursaspor 2013–14 Süper Lig 16 3 5 3 — 2 0 — 23 6
2014–15 19 1 10 0 — 2 0 — 31 1
Total 35 4 15 3 — 4 0 — 54 7
Manchester City 2015–16 Premier League 0 0 0 0 — 0 0 — 0 0
Genk (loan) 2015–16 Belgian Pro League 12 1 2 1 — 0 0 — 14 2
NAC Breda (loan) 2015–16 Eerste Divisie 11 8 0 0 — — 3 0 14 8
Twente (loan) 2016–17 Eredivisie 32 18 1 1 — — — 33 19
Villarreal 2017–18 La Liga 23 5 3 0 — 5 0 — 31 5
Levante (loan) 2017–18 La Liga 7 1 0 0 — — — 7 1
Valladolid (loan) 2018–19 La Liga 33 6 1 0 — — — 34 6
2019–20 35 6 2 2 — — — 37 8
Total 68 12 3 2 — — — 71 14
Getafe 2020–21 La Liga 28 4 1 1 — — — 29 5
2021–22 37 16 0 0 — — — 37 16
2022–23 35 14 3 1 — — — 38 15
2023–24 3 0 2 0 — — — 5 0
Total 103 34 6 2 — — — 109 36
Bournemouth (loan) 2023–24 Premier League 5 1 1 0 — — — 6 1
Career total 294 84 29 9 0 0 9 0 3 0 336 93
  1. ^ Includes Turkish Cup, Belgian Cup, KNVB Cup, Copa del Rey, FA Cup
  2. ^ Appearances in Eerste Divisie promotion play-offs
  3. ^ Appearances in UEFA Europa League

Quốc tế

Tính đến ngày 22 tháng 3 năm 2024
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Thổ Nhĩ Kỳ 2015 1 0
2016 2 0
2017 4 0
2018 4 0
2019 2 2
2020 4 0
2021 7 0
2022 6 1
2023 2 0
2024 1 0
Tổng cộng 33 3
Tính đến ngày 19 tháng 11 năm 2022.
Bàn thắng và kết quả của Thổ Nhĩ Kỳ được để trước.
# Ngày Địa điểm Số trận Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 17 tháng 11 năm 2019 Sân vận động quốc gia, Andorra la Vella, Andorra 13  Andorra 1–0 2–0 Vòng loại UEFA Euro 2020
2 2–0
3 19 tháng 11 năm 2022 Sân vận động Gaziantep, Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 30  Séc 1–0 2–1 Giao hữu

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 5 (2)
Bàn thắng 1
Kiến tạo 0
Cú sút 10
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
19 GIỜ : 11 PHÚT : 41 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL