Ernest Muçi
Số áo #7Midfielder
Quốc tịch
Albania
Albania
Tuổi
25
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
163 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Trabzonspor
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 7 năm 2018) |
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 19 tháng 3, 2001 | ||
| Nơi sinh | Tiranë, Albania | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Beşiktaş | ||
| Số áo | 23 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2011–2014 | Tulipanët | ||
| 2014–2017 | Dinamo Tirana | ||
| 2017–2019 | Tirana | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2018–2021 | Tirana | 59 | (16) |
| 2021–2024 | Legia Warsaw | 81 | (13) |
| 2024– | Beşiktaş | 13 | (3) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2022– | Albania | 10 | (3) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 5 năm 2024 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 3 tháng 6 năm 2024 | |||
Ernest Muçi (sinh 19 tháng 3 năm 2001) là một cầu thủ bóng đá Albania thi đấu ở vị trí tiền đạo tấn công cho Beşiktaş ở Süper Lig.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 23 tháng 5 năm 2024
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| FK Tirana | 2017–19 | Kategoria e Parë | 11 | 3 | 0 | 0 | – | – | 11 | 3 | ||
| 2018–19 | Kategoria Superiore | 8 | 1 | 3 | 0 | – | – | 11 | 1 | |||
| 2019–20 | Kategoria Superiore | 20 | 7 | 7 | 5 | – | – | 27 | 12 | |||
| 2020–21 | Kategoria Superiore | 20 | 5 | 2 | 2 | 3 | 0 | – | 25 | 7 | ||
| Tổng cộng | 59 | 16 | 12 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 74 | 23 | ||
| Legia Warsaw | 2020–21 | Ekstraklasa | 6 | 0 | 1 | 0 | — | — | 7 | 0 | ||
| 2021–22 | Ekstraklasa | 24 | 4 | 4 | 1 | 8 | 1 | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 2022–23 | Ekstraklasa | 32 | 5 | 5 | 1 | – | – | 37 | 6 | |||
| 2023–24 | Ekstraklasa | 19 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 1 | 0 | 34 | 9 | |
| Tổng cộng | 81 | 13 | 11 | 2 | 20 | 6 | 2 | 0 | 114 | 21 | ||
| Beşiktaş | 2023–24 | Süper Lig | 13 | 3 | 4 | 1 | — | — | 17 | 4 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 153 | 32 | 26 | 10 | 23 | 6 | 3 | 0 | 205 | 48 | ||
Quốc tế
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Albania | 2022 | 2 | 0 |
| 2023 | 5 | 2 | |
| 2023 | 2 | 0 | |
| 2024 | 1 | 1 | |
| Tổng | 10 | 3 | |
Bàn thắng quốc tế
Bàn thắng và kết quả của Albania được để trước.
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 20 tháng 6 năm 2023 | Tórsvøllur, Tórshavn, Quần đảo Faroe | 3–1 | 3–1 | Vòng loại UEFA Euro 2024 | |
| 2. | 17 tháng 10 năm 2023 | Arena Kombëtare, Tiranë, Albania | 2–0 | 2–0 | Giao hữu | |
| 3. | 3 tháng 6 năm 2024 | Haladás Sportkomplexum, Szombathely, Hungary | 3–0 | 3–0 |
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
6 (0)
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Cú sút
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
03
GIỜ
:
01
PHÚT
:
01
GIÂY
QUẢNG CÁO