Erik Botheim
Số áo #22Forward
Norway
Câu lạc bộ hiện tại
Viking FK
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng A của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2023 gồm sáu đội: Croatia, Áo, Na Uy, Phần Lan, Azerbaijan và Estonia. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào lúc 12:00 CET (UTC+1) ngày 28 tháng 1 năm 2021 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng xếp hạng

| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 11 | +15 | 24 | Vòng chung kết | — | 3–2 | 3–1 | 3–1 | 2–1 | 3–0 | ||
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 25 | 10 | +15 | 22 | Vòng play-off | 3–2 | — | 2–3 | 0–0 | 2–0 | 2–0 | ||
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | +5 | 19 | 0–2 | 0–2 | — | 3–1 | 3–0 | 1–0 | |||
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 13 | +9 | 16 | 2–1 | 1–3 | 2–3 | — | 6–0 | 2–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | −12 | 7 | 1–2 | 1–5 | 1–1 | 0–3 | — | 3–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 | 32 | −32 | 0 | 0–5 | 0–4 | 0–3 | 0–4 | 0–5 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET hoặc CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với giờ này được ghi trong ngoặc đơn.
| Áo | 6–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Croatia | 3–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Phần Lan | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Azerbaijan | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Na Uy | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Azerbaijan | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Áo | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Azerbaijan | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Áo | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Estonia | 0–5 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Áo | 2–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Na Uy | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 103 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 3.43 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
6 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Yusuf Demir
Leo Greiml
Alexander Prass
Nicolas Seiwald
Rüfar Abdullazada
Ildar Alekperov
Abdulakh Khaibulaev
Ceyhun Nuriyev
Bartol Franjić
Lukas Kačavenda
Marin Ljubičić
Antonio Marin
Jurica Pršir
Nikola Soldo
Gabriel Vidović
Terry Ablade
Daniel Håkans
Anthony Olusanya
Agon Sadiku
Anssi Suhonen
Julius Tauriainen
Tobias Christensen
Jesper Daland
Håkon Evjen
Fredrik Oppegard
Osame Sahraoui
Sebastian Sebulonsen
1 bàn phản lưới nhà
Arsen Agcabayov (trong trận gặp Phần Lan)
Mattias Sapp (trong trận gặp Phần Lan)
Viljami Sinisalo (trong trận gặp Azerbaijan)
Ghi chú
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số