Quay lại
Dayot Upamecano

Dayot Upamecano

Số áo #2

Defender

Quốc tịch Flag France
Tuổi 27
Chiều cao 6' 1"
Cân nặng 196 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Bayern München

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Dayot Upamecano
Upamecano trong màu áo đội tuyển Pháp tại FIFA World Cup 2026
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Dayotchanculle Oswald Upamecano
Ngày sinh 27 tháng 10, 1998 (27 tuổi)
Nơi sinh Évreux, Pháp
Chiều cao 1,86 m (6 ft 1 in)
Vị trí Trung vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Bayern Munich
Số áo 2
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2004–2007 Vaillante S. Angers
2008–2009 FC De Prey
2009–2013 Évreux
2013–2015 Valenciennes
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2015–2016 Liefering 16 (0)
2016–2017 Red Bull Salzburg 17 (0)
2017–2021 RB Leipzig 112 (4)
2021– Bayern Munich 126 (5)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡
Năm Đội ST (BT)
2014 U16 Pháp 3 (1)
2014–2015 U17 Pháp 12 (0)
2015–2016 U18 Pháp 10 (1)
2016–2017 U19 Pháp 6 (0)
2018–2021 U21 Pháp 16 (1)
2020– Pháp 46 (2)
Thành tích huy chương
Bóng đá nam
Đại diện cho  Pháp
FIFA World Cup
Á quân Qatar 2022
UEFA Nations League
Vô địch Ý 2021
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 5 năm 2026
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 7 năm 2026

Dayotchanculle Oswald Upamecano (sinh ngày 27 tháng 10 năm 1998) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp hiện đang thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Bundesliga Bayern Munich và đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 12 tháng 11 năm 2022
Club Season League National Cup Europe Other Total
Division Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
Liefering 2015–16 Austrian First League 16 0 — — — 16 0
Red Bull Salzburg 2015–16 Austrian Bundesliga 2 0 0 0 0 0 — 2 0
2016–17 Austrian Bundesliga 15 0 1 0 5 0 — 21 0
Total 17 0 1 0 5 0 — 23 0
RB Leipzig 2016–17 Bundesliga 12 0 0 0 — — 12 0
2017–18 Bundesliga 28 3 2 0 11 0 — 41 3
2018–19 Bundesliga 15 0 3 0 4 0 — 22 0
2019–20 Bundesliga 28 0 2 0 8 0 — 38 0
2020–21 Bundesliga 29 1 5 0 7 0 — 41 1
Total 112 4 12 0 30 0 — 154 4
Bayern Munich 2021–22 Bundesliga 28 1 1 0 8 0 1 0 38 1
2022–23 Bundesliga 15 0 1 0 6 0 1 0 23 0
Total 43 1 2 0 14 0 2 0 61 1
Career total 190 5 15 0 49 0 2 0 255 5
  1. ^ One appearance in UEFA Champions League, four appearances in UEFA Europa League
  2. ^ Five appearances in UEFA Champions League, six appearances in UEFA Europa League
  3. ^ Appearances in UEFA Europa League
  4. ^ a b c d Appearances in UEFA Champions League
  5. ^ a b Appearance in DFL-Supercup

Quốc tế

Tính đến ngày 18 tháng 7 năm 2026
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Pháp 2020 3 1
2021 3 0
2022 6 0
2023 5 1
2024 11 0
2025 7 0
2026 11 0
Tổng cộng 46 2
Tính đến ngày 18 tháng 7 năm 2026
Bàn thắng và kết quả của Pháp được để trước.
# Ngày Địa điểm Số trận Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 8 tháng 9 năm 2020 Stade de France, Saint-Denis, Pháp 2  Croatia 3–2 4–2 UEFA Nations League 2020–21
2 24 tháng 3 năm 2023 13  Hà Lan 2–0 4–0 Vòng loại UEFA Euro 2024

Danh hiệu

Bayern Munich

U-17 Pháp

Pháp

Tham khảo

Thống kê chỉ số

Số trận 4 (0)
Bàn thắng 1
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
14 GIỜ : 40 PHÚT : 17 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL