Quay lại

Dusan Stojinovic

Số áo #3

Defender

Quốc tịch Flag Slovenia
Tuổi 26
Chiều cao 6' 1"
Cân nặng 168 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Jagiellonia Bialystok

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Bảng G của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2023 gồm sáu đội: Anh, Cộng hòa Séc, Slovenia, Albania, Kosovo và Andorra. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức lúc 12:00 CET (UTC+1) ngày 28 tháng 1 năm 2021 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo bảng xếp hạng hệ số.

Bảng xếp hạng

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự
1  Anh 10 8 1 1 26 7 +19 25 Vòng chung kết — 3–1 1–2 2–0 3–0 4–1
2  Séc 10 7 1 2 23 6 +17 22 Vòng play-off 1–2 — 1–0 3–0 4–0 7–0
3  Slovenia 10 4 4 2 11 7 +4 16 2–2 1–1 — 0–0 3–0 2–0
4  Kosovo 10 3 3 4 8 13 −5 12 0–5 0–1 0–0 — 2–1 2–0
5  Albania 10 3 1 6 9 17 −8 10 0–3 0–1 2–0 1–1 — 2–0
6  Andorra 10 0 0 10 1 28 −27 0 0–1 0–3 0–1 0–3 0–3 —
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí xếp hạng

Các trận đấu

Thời gian được ghi theo CET/CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác biệt được ghi trong ngoặc đơn.

Andorra 0–3 Albania
Chi tiết

Kosovo 2–0 Andorra
Chi tiết

Séc 1–0 Slovenia
Chi tiết

Séc 4–0 Albania
Chi tiết
Andorra 0–1 Slovenia
Chi tiết

Anh 2–0 Kosovo
Chi tiết

Kosovo 0–1 Séc
Chi tiết
Slovenia 2–2 Anh
Chi tiết
Albania 2–0 Andorra
Chi tiết

Albania 2–0 Slovenia
Chi tiết
Andorra 0–1 Anh
Chi tiết

Séc 3–0 Kosovo
Chi tiết

Anh 3–1 Séc
Chi tiết

Slovenia 3–0 Albania
Chi tiết

Slovenia 1–1 Séc
Chi tiết
Kosovo 2–1 Albania
Chi tiết

Kosovo 0–0 Slovenia
Chi tiết
Albania 0–1 Séc
Chi tiết
Anh 4–1 Andorra
Chi tiết

Slovenia 0–0 Kosovo
Chi tiết
Andorra 0–3 Séc
Chi tiết
Albania 0–3 Anh
Chi tiết

Séc 1–2 Anh
Chi tiết

Andorra 0–3 Kosovo
Chi tiết

Anh 3–0 Albania
Chi tiết

Slovenia 2–0 Andorra
Chi tiết

Kosovo 0–5 Anh
Chi tiết

Séc 7–0 Andorra
Chi tiết
Albania 1–1 Kosovo
Chi tiết
Anh 1–2 Slovenia
Chi tiết

Cầu thủ ghi bàn

Đã có 78 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.6 bàn thắng mỗi trận đấu.

6 bàn thắng

4 bàn thắng

3 bàn thắng

2 bàn thắng

1 bàn thắng

1 bàn phản lưới nhà

Ghi chú

  1. ^ CEST (UTC+2) áp dụng cho các ngày từ 31 tháng 3 đến 26 tháng 10 năm 2021 và từ 29 tháng 3 đến 24 tháng 10 năm 2022; CET (UTC+1) áp dụng cho tất cả các ngày còn lại.

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (1)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
22 GIỜ : 16 PHÚT : 25 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL