Dereck Moncada
Số áo #30Forward
Honduras
Câu lạc bộ hiện tại
FC Lugano
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Thời gian | Vòng bảng: 24 tháng 9 – 5 tháng 10 năm 2026 Tứ kết: 9–17 tháng 11 năm 2026 Vòng chung kết Nations League: 25–28 tháng 3 năm 2027 |
| Số đội | 16 |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 18 |
| Số bàn thắng | 67 (3,72 bàn/trận) |
| Số khán giả | 88.368 (4.909 khán giả/trận) |
| Vua phá lưới | |
CONCACAF Nations League A 2026–27 là hạng đấu cao nhất của mùa giải 2026–27 thuộc CONCACAF Nations League, mùa giải thứ năm của giải bóng đá quốc tế dành cho các đội tuyển quốc gia nam của 41 hiệp hội thành viên CONCACAF. Vòng bảng đầu tiên được tổ chức từ ngày 24 tháng 9 đến ngày 5 tháng 10 năm 2026.
League A sẽ khép lại bằng Vòng chung kết Nations League vào tháng 3 năm 2027 để xác định nhà vô địch CONCACAF Nations League.
Mùa giải CONCACAF Nations League A này sẽ xác định bốn đội giành quyền trực tiếp tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027 tại Hoa Kỳ. Bốn đội đứng đầu sẽ giành quyền vào vòng chung kết, trong khi các đội League A còn lại vẫn có thể giành quyền tham dự thông qua Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027.
Thể thức
League A tiếp tục sử dụng thể thức được áp dụng từ mùa giải 2023–24, gồm vòng bảng, vòng tứ kết, vòng play-in và vòng chung kết. Mười sáu đội tham dự giải từ vòng bảng hoặc được vào thẳng tứ kết tùy theo vị trí trên Bảng xếp hạng CONCACAF (tính đến ngày 20 tháng 7 năm 2026), trong đó 12 đội có thứ hạng thấp nhất tham dự vòng bảng và bốn đội xếp hạng cao nhất được vào thẳng vòng tứ kết.
Vòng bảng gồm hai bảng, mỗi bảng sáu đội; mỗi đội thi đấu bốn trận với các đối thủ trong bảng (hai trận sân nhà và hai trận sân khách) theo thể thức Thụy Sĩ. Các cặp đấu trong lịch thi đấu do CONCACAF công bố ngày 24 tháng 7 năm 2026 được liệt kê theo từng nhóm hạt giống tương ứng dưới đây:
- Nhóm 1: sân nhà gặp Nhóm 2 và 4, sân khách gặp Nhóm 2 và 5
- Nhóm 2: sân nhà gặp Nhóm 1 và 3, sân khách gặp Nhóm 1 và 6
- Nhóm 3: sân nhà gặp Nhóm 4 và 6, sân khách gặp Nhóm 2 và 4
- Nhóm 4: sân nhà gặp Nhóm 3 và 5, sân khách gặp Nhóm 1 và 3
- Nhóm 5: sân nhà gặp Nhóm 1 và 6, sân khách gặp Nhóm 4 và 6
- Nhóm 6: sân nhà gặp Nhóm 2 và 5, sân khách gặp Nhóm 3 và 5
Hai đội đứng đầu mỗi bảng sẽ vào tứ kết, nơi họ cùng bốn đội được vào thẳng vòng đấu này. Hai đội cuối mỗi bảng sẽ xuống hạng CONCACAF Nations League B 2028–29, đồng thời tham dự vòng play-in cùng bốn đội từ League C để cạnh tranh suất dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027.
Vòng tứ kết được thi đấu theo thể thức hai lượt sân nhà và sân khách, với bốn đội thắng giành quyền vào Vòng chung kết Nations League và trực tiếp tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027. Vòng chung kết Nations League gồm vòng bán kết, trận tranh hạng ba và trận chung kết, được tổ chức vào tháng 3 năm 2027 tại một địa điểm tập trung sẽ được công bố.
Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027
Theo công bố của CONCACAF vào tháng 2 năm 2026, CONCACAF Nations League 2026–27 sẽ đóng vai trò là vòng loại cho Cúp Vàng CONCACAF 2027. Các đội League A sẽ giành quyền tham dự vòng chung kết Cúp Vàng CONCACAF 2027, vòng loại Cúp Vàng (còn gọi là vòng sơ loại Cúp Vàng CONCACAF), hoặc tiến vào vòng play-in dựa trên thành tích ở vòng bảng và tứ kết, cụ thể như sau:
- Bốn đội thắng ở tứ kết (tức bốn đội tham dự vòng chung kết) sẽ trực tiếp giành quyền tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027.
- Bốn đội thua ở tứ kết sẽ giành quyền tham dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027.
- Các đội xếp thứ ba và thứ tư ở mỗi bảng cũng sẽ giành quyền tham dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027.
- Các đội xếp thứ năm và thứ sáu ở mỗi bảng sẽ vào vòng play-in, nơi họ gặp bốn đội đứng đầu League C để tranh bốn suất cuối cùng dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027.
Các đội tham dự
Tổng cộng 16 đội tuyển quốc gia tham dự League A, gồm 12 đội đứng đầu mùa giải 2024–25 và bốn đội thăng hạng từ League B 2024–25.
Thay đổi đội tham dự
Dưới đây là những thay đổi về các đội tham dự League A so với mùa giải 2024–25:
|
|
Phân nhóm hạt giống
Các nhóm hạt giống được xác nhận vào ngày 21 tháng 7 năm 2026. Mười hai đội có thứ hạng thấp nhất tại League A, dựa trên Bảng xếp hạng CONCACAF tính đến ngày 20 tháng 7 năm 2026, được chia thành sáu nhóm, mỗi nhóm hai đội. Bốn đội xếp hạng cao nhất (México, Hoa Kỳ, Canada và Panama) được xếp hạt giống trực tiếp vào tứ kết.
| Nhóm | Đội | Rank | Pts |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 1,624 | |
| 6 | 1,549 | ||
| 2 | 7 | 1,515 | |
| 8 | 1,452 | ||
| 3 | 9 | 1,436 | |
| 10 | 1,356 | ||
| 4 | 11 | 1,335 | |
| 12 | 1,289 | ||
| 5 | 13 | 1,202 | |
| 15 | 1,141 | ||
| 6 | 16 | 1,127 | |
| 18 | 1,046 |
Bốc thăm
Lễ bốc thăm vòng bảng được tổ chức lúc 19:00 EDT (UTC−4) ngày 23 tháng 7 năm 2026 tại Miami, Florida, Hoa Kỳ, nơi 12 đội tham dự được bốc thăm vào hai bảng, mỗi bảng sáu đội. Lễ bốc thăm bắt đầu bằng việc chọn ngẫu nhiên một đội từ Nhóm 1 vào Bảng A, sau đó đội còn lại của Nhóm 1 được xếp vào Bảng B. Quy trình tương tự được áp dụng cho các nhóm hạt giống còn lại.
Kết quả bốc thăm tạo ra các bảng sau:
|
|
Vòng bảng
Lịch thi đấu được CONCACAF xác nhận vào ngày 24 tháng 7 năm 2026. Tất cả thời gian thi đấu được tính theo EDT (UTC−4) như CONCACAF công bố (giờ địa phương, nếu khác, được ghi trong ngoặc).
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | +7 | 9 | Tiến vào tứ kết | — | — | — | — | 1–0 | 6–1 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | +6 | 9 | — | — | — | 2–0 | 3–2 | — | |||
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | −1 | 6 | Giành quyền tham dự vòng sơ loại Cúp Vàng | — | 1–4 | — | — | — | 3–2 | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 | 3–4 | 4 tháng 10 | — | — | — | — | |||
| 5 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | −3 | 0 | Tiến vào vòng play-in và xuống hạng League B | 4 tháng 10 | — | 1–2 | — | — | — | ||
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | −9 | 0 | — | — | 4 tháng 10 | 0–3 | — | — |
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng
(X) Đảm bảo ít nhất một suất tham dự vòng sơ loại Cúp Vàng; (Y) Không thể giành quyền vào tứ kết, nhưng vẫn có thể giành quyền tham dự vòng sơ loại Cúp Vàng
| Haiti | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Curaçao | 6–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Curaçao | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Cộng hòa Dominica | 1–4 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 7 | Tiến vào tứ kết | — | — | 0–0 | — | 2–1 | — | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 | — | — | 3–2 | 0–1 | — | — | |||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | +5 | 4 | Giành quyền tham dự vòng sơ loại Cúp Vàng | 5 tháng 10 | — | — | — | — | 6–0 | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | −1 | 3 | 2–3 | 5 tháng 10 | — | — | — | — | |||
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | −2 | 3 | Tiến vào vòng play-in và xuống hạng League B | — | — | — | 2–1 | — | 5 tháng 10 | ||
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | −6 | 3 | — | 0–2 | — | — | 3–1 | — |
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng
| El Salvador | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Suriname | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Guatemala | 6–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Martinique | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| El Salvador | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Tứ kết
Các cặp đấu tứ kết sẽ được xác định dựa trên Bảng xếp hạng CONCACAF công bố ngày 20 tháng 7 năm 2026 đối với bốn đội được xếp hạt giống sẵn và kết quả vòng bảng của các đội nhất và nhì mỗi bảng.
|
Cập nhật đến (các) trận đấu được diễn ra vào chưa biết. Nguồn: CONCACAF
Quy tắc xếp hạng: Tiebreakers |
Các cặp đấu được xác định như sau:
- Tứ kết 1 (QF1): Đội được xếp hạt giống sẵn thứ tư gặp đội nhất bảng có thứ hạng cao nhất
- Tứ kết 2 (QF2): Đội được xếp hạt giống sẵn thứ ba gặp đội nhất bảng có thứ hạng tiếp theo
- Tứ kết 3 (QF3): Đội được xếp hạt giống sẵn thứ hai gặp đội nhì bảng có thứ hạng cao nhất
- Tứ kết 4 (QF4): Đội được xếp hạt giống sẵn thứ nhất gặp đội nhì bảng có thứ hạng tiếp theo
Mỗi cặp đấu được thi đấu theo thể thức hai lượt sân nhà và sân khách, với thứ tự lượt đấu do bốn đội được xếp hạt giống sẵn và vào thẳng tứ kết (Canada, México, Panama và Hoa Kỳ) quyết định. Nếu tổng tỷ số hòa sau lượt về, luật bàn thắng sân khách sẽ được áp dụng. Nếu số bàn thắng sân khách cũng bằng nhau, hai đội sẽ thi đấu 30 phút hiệp phụ mà không áp dụng luật bàn thắng sân khách trong thời gian này. Nếu vẫn hòa sau hiệp phụ, cặp đấu sẽ được phân định bằng loạt sút luân lưu.
Các đội thắng sẽ tiến vào Vòng chung kết Nations League và giành quyền tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027, trong khi các đội thua sẽ giành quyền tham dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027.
Tóm tắt
Các trận lượt đi sẽ diễn ra từ ngày 9 đến 17 tháng 11, còn các trận lượt về sẽ diễn ra từ ngày 9 đến 17 tháng 11 năm 2026.
| Đội 1 | TTSTooltip Aggregate score | Đội 2 | Lượt 1 | Lượt 2 |
|---|---|---|---|---|
| Panamá | QF1 | Đội nhất bảng có thứ hạng cao nhất | 9–17 tháng 11 | 9–17 tháng 11 |
| Đội nhất bảng có thứ hạng tiếp theo | QF2 | 9–17 tháng 11 | 16 tháng 11 | |
| Đội nhì bảng có thứ hạng cao nhất | QF3 | 14 tháng 11 | 17 tháng 11 | |
| Đội nhì bảng có thứ hạng tiếp theo | QF4 | 9–17 tháng 11 | 17 tháng 11 |
Lưu ý: Thứ tự các lượt trận chưa được công bố.
Các trận đấu
Tất cả thời gian thi đấu được tính theo EST (UTC−5) như CONCACAF công bố (giờ địa phương, nếu khác, được ghi trong ngoặc).
| Trận 69 | ||
|---|---|---|
| Trận 86 | ||
|---|---|---|
Đội thắng tiến vào vòng chung kết và giành quyền tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027. Đội thua giành quyền tham dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027
| Trận 70 | ||
|---|---|---|
Đội thắng tiến vào vòng chung kết và giành quyền tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027. Đội thua giành quyền tham dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027
| Trận 75 | ||
|---|---|---|
| Hoa Kỳ | Trận 92 | |
|---|---|---|
Đội thắng tiến vào vòng chung kết và giành quyền tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027. Đội thua giành quyền tham dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027
| Trận 76 | ||
|---|---|---|
| México | Trận 93 | |
|---|---|---|
Đội thắng tiến vào vòng chung kết và giành quyền tham dự Cúp Vàng CONCACAF 2027. Đội thua giành quyền tham dự Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2027
Vòng chung kết Nations League
Cầu thủ ghi bàn
Đang có 62 bàn thắng ghi được trong 15 trận đấu, trung bình 4.13 bàn thắng mỗi trận đấu (tính đến ngày 1 October 2026).
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Kenyel Michel
Leandro Bacuna
Tahith Chong
Livano Comenencia
Jürgen Locadia
Jordi Paulina
Dorny Romero
Pablo Rosario
Harold Osorio
Jorge Aparicio
Darwin Lom
Rubio Rubin
Jean-Ricner Bellegarde
Louicius Deedson
Yassin Fortuné
Garven Metusala
Fafà Picault
Keyrol Figueroa
Dereck Moncada
Bryan Róchez
Erick Puerto
Rumarn Burrell
Renaldo Cephas
Kasey Palmer
Janis Antiste
Jonathan Mexique
Boris Moltenis
Jonathan Varane
Byron Bonilla
Jaime Moreno
Juan Luis Pérez
Denzel Jubitana
Gyrano Kerk
Wayne Frederick
Levi García
Daniel Phillips
1 bàn phản lưới nhà
Francisco Calvo (trận gặp Haiti)
Luis Palma (trận gặp Suriname)
Ghi chú
- ^ a b Haiti will play their home matches at Sabina Park in Kingston, Jamaica due to the ongoing Haitian crisis.
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số