Derrick Köhn
Số áo #17Defender
Quốc tịch
Ghana
Ghana
Tuổi
27
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
161 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
1. FC Union Berlin
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 7 2020) |
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Derrick Graham Downing | ||
| Ngày sinh | 3 tháng 11, 1945 | ||
| Nơi sinh | Doncaster, West Riding of Yorkshire, Anh | ||
| Chiều cao | 5 ft 9 in (1,75 m) | ||
| Vị trí | Hậu vệ / Tiền vệ chạy cánh | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| –1965 | Frickley Colliery | ||
| 1965–1972 | Middlesbrough | 182 | (39) |
| 1972–1975 | Orient | 104 | (12) |
| 1975–1977 | York City | 47 | (2) |
| 1977–1978 | Hartlepool United | 40 | (4) |
| 1978– | Scarborough | ||
| Mexborough Town Athletic | |||
| Hatfield Main | |||
| Sutton United (Doncaster) | |||
| Tổng cộng | 373 | (57) | |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| Hatfield Main | |||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Derrick Graham Downing (sinh ngày 3 tháng 11 năm 1945) là một cựu cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu ở vị trí hậu vệ hoặc tiền vệ chạy cánh ở Football League cho Middlesbrough, Orient, York City và Hartlepool United và ở bóng đá non-league cho Frickley Colliery, Scarborough, Mexborough Town Athletic, Hatfield Main và Sutton United. Ông cũng từng đóng vai trò cầu thủ-huấn luyện viên của Hatfield Main.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (2)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
20
GIỜ
:
20
PHÚT
:
13
GIÂY
QUẢNG CÁO