Quay lại

Chiquinho

Số áo #10

Forward

Quốc tịch Flag Portugal
Tuổi 26
Chiều cao 5' 10"
Cân nặng 161 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Alverca

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Chiquinho
Chiquinho trong màu áo Benfica năm 2023
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Francisco Leonel Lima Silva Machado
Ngày sinh 19 tháng 7, 1995 (31 tuổi)
Nơi sinh Santo Tirso, Bồ Đào Nha
Chiều cao 1,74 m (5 ft 8+12 in)
Vị trí Tiền vệ tấn công
Thông tin đội
Đội hiện nay
Olympiacos
Số áo 22
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2003–2006 UDS Roriz
2006–2007 Pasteleira
2007–2008 Boavista
2008–2009 Pasteleira
2009–2014 Leixões
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2014–2017 Leixões 34 (4)
2016Gondomar (mượn) 13 (1)
2017–2018 Lokomotiva 6 (0)
2017–2018Académica (mượn) 37 (9)
2018 Académica 0 (0)
2018 Benfica 0 (0)
2018–2019 Moreirense 34 (8)
2019–2024 Benfica 77 (5)
2021–2022Braga (mượn) 9 (0)
2022Giresunspor (mượn) 13 (4)
2024– Olympiacos 43 (9)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 22 tháng 5 năm 2025

Francisco Leonel Lima Silva Machado (sinh ngày 19 tháng 7 năm 1995 ở Santo Tirso) hay Chiquinho, là một cầu thủ bóng đá người Bồ Đào Nha thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Olympiacos tại Super League Greece.

Sự nghiệp bóng đá

Ngày 30 tháng 7 năm 2014, Chiquinho có màn ra mắt cho Leixões SC trong trận đấu tại Cúp Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha 2014–15 trước Santa Clara.

Vào tháng 2 năm 2017, Leixões chấp nhận mức giá €200.000 của Lokomotiva Zagreb, và Chiquinho kí bản hợp đồng 3,5 năm Anh có trận đấu đầu tiên vào ngày 25 tháng 2, trong chiến thắng 2–0 trên sân nhà trước Sporting Clube de Portugal.

Vào ngày 21 tháng 7 năm 2017, anh chuyển đến Académica de Coimbra với hợp đồng cho mượn 1 năm cùng điều khoản mua vĩnh viễn.

Thống kê sự nghiệp

Tính đến 22 tháng 5 năm 2025
Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia Cúp liên đoàn Châu lục Khác Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Leixões 2014–15 Liga Portugal 2 11 0 1 0 2 0 14 0
2016–17 LigaPro 23 4 4 1 1 0 28 5
Tổng cộng 34 4 5 1 3 0 42 5
Gondomar (mượn) 2015–16 Campeonato de Portugal 13 1 0 0 13 1
Lokomotiva 2016–17 Prva HNL 6 0 6 0
Académica (mượn) 2017–18 LigaPro 37 9 4 0 0 0 41 9
Moreirense 2018–19 Primeira Liga 34 8 3 2 1 0 38 10
Benfica 2019–20 25 2 6 0 1 0 5 0 1 1 38 3
2020–21 18 2 5 2 1 0 3 0 0 0 27 4
2022–23 25 1 4 0 3 1 12 0 44 2
2023–24 9 0 2 0 0 0 5 0 1 0 17 0
Tổng cộng 77 5 17 2 5 1 25 0 2 1 126 9
Braga (mượn) 2021–22 Primeira Liga 9 0 1 0 2 0 3 0 15 0
Giresunspor (mượn) 2021–22 Süper Lig 13 4 0 0 13 4
Olympiacos 2023–24 Super League Greece 15 1 8 1 23 2
2024–25 28 8 6 0 8 0 42 8
2025–26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng 43 9 6 0 16 1 0 0 65 14
Tổng cộng sự nghiệp 266 40 36 5 11 1 44 1 2 1 359 48
  1. ^ Bao gồm Taça de Portugal, Greek Football Cup
  2. ^ Bao gồm Taça da Liga
  3. ^ Ba lần ra sân tại UEFA Champions League, hai lần ra sân tại UEFA Europa League
  4. ^ a b Ra sân tại Supertaça Cândido de Oliveira
  5. ^ a b c Số lần ra sân tại UEFA Europa League
  6. ^ a b Số lần ra sân tại UEFA Champions League
  7. ^ Số lần ra sân tại UEFA Conference League

Danh hiệu

Benfica

Olympiacos

Cá nhân

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 1 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 3
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0