Quay lại

Chico

Defender

Quốc tịch Flag Mozambique
Tuổi 34
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 172 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Mozambique

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Chico
Chico năm 2022
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Francisco Hyun-sol Kim
Ngày sinh 17 tháng 5, 1993 (33 tuổi)
Nơi sinh Cascavel, Brazil
Chiều cao 1,75 m
Vị trí Tiền vệ tấn công
Thông tin đội
Đội hiện nay
Mirassol
Số áo 10
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2008–2011 Atlético Sorocaba
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2010–2014 Atlético Sorocaba 9 (0)
2011Águia Negra (cho mượn) 16 (8)
2012CENE (cho mượn) 11 (6)
2012Brasiliense (cho mượn) 2 (1)
2013Olímpia (cho mượn) 9 (5)
2014 Tupi 15 (6)
2015 XV de Piracicaba 14 (1)
2015 Bragantino 31 (2)
2016 Capivariano 13 (1)
2016 Seoul E-Land 7 (0)
2017 CRB 52 (8)
2018 Pohang Steelers 5 (0)
2019–2020 Ceará 36 (5)
2020Mirassol (cho mượn) 9 (0)
2020–2021 Atlético Goianiense 43 (3)
2021–2022 Juventude 76 (3)
2023– Mirassol 111 (9)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 13 tháng 12 năm 2025

Francisco Hyun-sol Kim (tiếng Hàn김현솔; sinh ngày 17 tháng 5 năm 1993), thường được biết đến với tên gọi Chico, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Brazil hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Mirassol.

Sự nghiệp

Chico sinh ra tại Cascavel, Paraná, nhưng lớn lên ở Ciudad del Este, Paraguay, trong một gia đình có cha mẹ là người Hàn Quốc. Năm 2008, anh đến thử việc tại Atlético Sorocaba và sau đó gia nhập hệ thống đào tạo trẻ của câu lạc bộ này. Chico gia nhập câu lạc bộ Hàn Quốc Seoul E-Land FC vào ngày 27 tháng 7 năm 2016.

Đời tư

Anh nhập quốc tịch Hàn Quốc vào năm 2016. Ngoài ra anh cũng có quốc tịch Brazil và Paraguay.

Thống kê sự nghiệp

Tính đến 29 tháng 11 năm 2021
Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch quốc gia Giải vô địch bang Cúp quốc gia Châu lục Khác Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Atlético Sorocaba 2010 Paulista A2 0 0 3 2 3 2
2011 0 0 0 0
2012 1 0 1 0
2013 Paulista 1 0 1 0
2014 7 0 7 0
Tổng cộng 9 0 3 2 12 2
Águia Negra (cho mượn) 2011 Sul-Mato-Grossense 16 8 16 8
CENE (cho mượn) 2012 Série D 7 5 4 1 11 6
Brasiliense (cho mượn) 2012 Série C 2 1 2 1
Olímpia (cho mượn) 2013 Paulista 2ª Divisão 9 5 9 5
Tupi 2014 Série C 15 6 15 6
XV de Piracicaba 2015 Paulista 14 1 14 1
Bragantino 2015 Série B 31 2 31 2
Capivariano 2016 Paulista 13 1 13 1
Seoul E-Land 2016 K League 2 7 0 7 0
CRB 2017 Série B 35 4 15 3 0 0 3 1 53 8
Pohang Steelers 2018 K League 1 5 0 0 0 5 0
Ceará 2019 Série A 11 0 10 3 4 0 9 2 34 5
Mirassol (cho mượn) 2020 Paulista 9 0 9 0
Atlético Goianiense 2020 Série A 33 1 4 1 5 1 1 0 43 3
Juventude 2021 Série A 28 0 28 0
Tổng cộng sự nghiệp 174 19 103 23 9 1 0 0 16 5 302 48
  1. ^ Ra sân tại Copa Paulista
  2. ^ Ra sân tại Campeonato Paulista Série A2
  3. ^ a b c d e Ra sân tại Campeonato Paulista
  4. ^ a b Ra sân tại Campeonato Sul-Mato-Grossense
  5. ^ Ra sân tại Campeonato Paulista Segunda Divisão
  6. ^ Ra sân tại Campeonato Alagoano
  7. ^ a b Ra sân tại Copa do Nordeste
  8. ^ Ra sân tại Campeonato Cearense
  9. ^ Ra sân tại Campeonato Goiano
  10. ^ Ra sân tại Copa Verde

Danh hiệu

Atlético Goianiense

Tham khảo

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Đội hình Mirassol Futebol Clube

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0