Chico
Defender
Mozambique
Câu lạc bộ hiện tại
Mozambique
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Chico năm 2022 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Francisco Hyun-sol Kim | ||
| Ngày sinh | 17 tháng 5, 1993 | ||
| Nơi sinh | Cascavel, Brazil | ||
| Chiều cao | 1,75 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ tấn công | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Mirassol | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2008–2011 | Atlético Sorocaba | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2014 | Atlético Sorocaba | 9 | (0) |
| 2011 | → Águia Negra (cho mượn) | 16 | (8) |
| 2012 | → CENE (cho mượn) | 11 | (6) |
| 2012 | → Brasiliense (cho mượn) | 2 | (1) |
| 2013 | → Olímpia (cho mượn) | 9 | (5) |
| 2014 | Tupi | 15 | (6) |
| 2015 | XV de Piracicaba | 14 | (1) |
| 2015 | Bragantino | 31 | (2) |
| 2016 | Capivariano | 13 | (1) |
| 2016 | Seoul E-Land | 7 | (0) |
| 2017 | CRB | 52 | (8) |
| 2018 | Pohang Steelers | 5 | (0) |
| 2019–2020 | Ceará | 36 | (5) |
| 2020 | → Mirassol (cho mượn) | 9 | (0) |
| 2020–2021 | Atlético Goianiense | 43 | (3) |
| 2021–2022 | Juventude | 76 | (3) |
| 2023– | Mirassol | 111 | (9) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 13 tháng 12 năm 2025 | |||
Francisco Hyun-sol Kim (tiếng Hàn: 김현솔; sinh ngày 17 tháng 5 năm 1993), thường được biết đến với tên gọi Chico, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Brazil hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Mirassol.
Sự nghiệp
Chico sinh ra tại Cascavel, Paraná, nhưng lớn lên ở Ciudad del Este, Paraguay, trong một gia đình có cha mẹ là người Hàn Quốc. Năm 2008, anh đến thử việc tại Atlético Sorocaba và sau đó gia nhập hệ thống đào tạo trẻ của câu lạc bộ này. Chico gia nhập câu lạc bộ Hàn Quốc Seoul E-Land FC vào ngày 27 tháng 7 năm 2016.
Đời tư
Anh nhập quốc tịch Hàn Quốc vào năm 2016. Ngoài ra anh cũng có quốc tịch Brazil và Paraguay.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 29 tháng 11 năm 2021
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Giải vô địch bang | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Atlético Sorocaba | 2010 | Paulista A2 | — | 0 | 0 | — | — | 3 | 2 | 3 | 2 | |||
| 2011 | — | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | ||||||
| 2012 | — | 1 | 0 | — | — | — | 1 | 0 | ||||||
| 2013 | Paulista | — | 1 | 0 | — | — | — | 1 | 0 | |||||
| 2014 | — | 7 | 0 | — | — | — | 7 | 0 | ||||||
| Tổng cộng | — | 9 | 0 | — | — | 3 | 2 | 12 | 2 | |||||
| Águia Negra (cho mượn) | 2011 | Sul-Mato-Grossense | — | 16 | 8 | — | — | — | 16 | 8 | ||||
| CENE (cho mượn) | 2012 | Série D | 7 | 5 | 4 | 1 | — | — | — | 11 | 6 | |||
| Brasiliense (cho mượn) | 2012 | Série C | 2 | 1 | — | — | — | — | 2 | 1 | ||||
| Olímpia (cho mượn) | 2013 | Paulista 2ª Divisão | — | 9 | 5 | — | — | — | 9 | 5 | ||||
| Tupi | 2014 | Série C | 15 | 6 | — | — | — | — | 15 | 6 | ||||
| XV de Piracicaba | 2015 | Paulista | — | 14 | 1 | — | — | — | 14 | 1 | ||||
| Bragantino | 2015 | Série B | 31 | 2 | — | — | — | — | 31 | 2 | ||||
| Capivariano | 2016 | Paulista | — | 13 | 1 | — | — | — | 13 | 1 | ||||
| Seoul E-Land | 2016 | K League 2 | 7 | 0 | — | — | — | — | 7 | 0 | ||||
| CRB | 2017 | Série B | 35 | 4 | 15 | 3 | 0 | 0 | — | 3 | 1 | 53 | 8 | |
| Pohang Steelers | 2018 | K League 1 | 5 | 0 | — | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | |||
| Ceará | 2019 | Série A | 11 | 0 | 10 | 3 | 4 | 0 | — | 9 | 2 | 34 | 5 | |
| Mirassol (cho mượn) | 2020 | Paulista | — | 9 | 0 | — | — | — | 9 | 0 | ||||
| Atlético Goianiense | 2020 | Série A | 33 | 1 | 4 | 1 | 5 | 1 | — | 1 | 0 | 43 | 3 | |
| Juventude | 2021 | Série A | 28 | 0 | — | — | — | — | 28 | 0 | ||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 174 | 19 | 103 | 23 | 9 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 302 | 48 | ||
- ^ Ra sân tại Copa Paulista
- ^ Ra sân tại Campeonato Paulista Série A2
- ^ a b c d e Ra sân tại Campeonato Paulista
- ^ a b Ra sân tại Campeonato Sul-Mato-Grossense
- ^ Ra sân tại Campeonato Paulista Segunda Divisão
- ^ Ra sân tại Campeonato Alagoano
- ^ a b Ra sân tại Copa do Nordeste
- ^ Ra sân tại Campeonato Cearense
- ^ Ra sân tại Campeonato Goiano
- ^ Ra sân tại Copa Verde
Danh hiệu
- Atlético Goianiense
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Chico – Thông tin tại kleague.com
- Chico tại Sambafoot