Christos Zafeiris
Số áo #20Midfielder
Greece
Câu lạc bộ hiện tại
PAOK
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng C của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Âu là một trong 12 bảng đấu của UEFA tại vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới để xác định các đội tuyển giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 tại Canada, Mexico và Hoa Kỳ. Bảng này bao gồm bốn đội tuyển: Đan Mạch, Belarus, Hy Lạp và Scotland. Các đội sẽ thi đấu với nhau trên sân nhà và sân khách theo thể thức vòng tròn tính điểm từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2025.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự World Cup 2026, còn đội nhì bảng sẽ tiến vào vòng 2 (vòng play-off).
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 | FIFA World Cup 2026 | — | 4–2 | 3–1 | 2–1 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | +9 | 11 | Vòng 2 | 0–0 | — | 3–1 | 2–2 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | −2 | 7 | 3–2 | 0–3 | — | 5–1 | |||
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | −13 | 2 | 0–2 | 0–6 | 0–0 | — |
Các trận đấu
Lịch thi đấu được công bố bởi UEFA sau khi bốc thăm. Thời gian là CET/CEST, được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu có sự khác biệt, sẽ được hiển thị trong ngoặc đơn).
| Hy Lạp | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Scotland | 3–1 | |
|---|---|---|
| Christie Ferguson Dykes |
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
Tsimikas |
| Scotland | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Hy Lạp | 3–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 43 bàn thắng ghi được trong 12 trận đấu, trung bình 3.58 bàn thắng mỗi trận đấu.
5 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
1 bàn phản lưới nhà
Zakhar Volkov (trong trận gặp Scotland)
Kỷ luật
Một cầu thủ sẽ bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phạm các lỗi sau đây:
- Nhận thẻ đỏ (Án phạt vì thẻ đỏ có thể được tăng lên nếu phạm lỗi nghiêm trọng)
- Nhận 2 thẻ vàng ở 2 trận đấu khác nhau (Án phạt vì thẻ vàng được áp dụng đến vòng play-offs, nhưng không áp dụng ở vòng chung kết hay những trận đấu quốc tế khác trong tương lai).
Các án treo giò sau đây đã hoặc sẽ được thực hiện:
| Đội | Cầu thủ | Vi phạm | Bị treo giò trong (các) trận đấu |
|---|---|---|---|
| Pierre-Emile Højbjerg | vs Hy Lạp (12/10/2025) | ||
| Ryan Christie | vs Belarus (12/10/2025) | ||
| Lewis Ferguson | vs Belarus (12/10/2025) | ||
| Nikita Korzun | vs Hy Lạp (18/11/2025) | ||
| Kiryl Pyachenin | vs Hy Lạp (18/11/2025) | ||
| Fotis Ioannidis | vs Scotland (15/11/2025) | ||
| Christos Zafeiris | vs Scotland (15/11/2025) | ||
| Anastasios Bakasetas | vs Belarus (18/11/2025) |
Ghi chú
- ^ CEST dành cho các trận đấu thuộc lượt trận 1-4 (tới ngày 26 tháng 10 năm 2025) và CET dành cho các trận đấu thuộc các lượt trận 5-6.
- ^ a b c d e f Do vấn đề Belarus can thiệp vào Nga xâm lược Ukraina, Belarus sẽ chơi trận sân nhà tại địa điểm trung lập và không có khán giả cho đến khi có thông báo mới..
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Official FIFA World Cup website
- Qualifiers – UEFA, FIFA.com
- European Qualifiers, UEFA.com
Thống kê chỉ số