Carlos Soler
Số áo #18Midfielder
Quốc tịch
Spain
Spain
Tuổi
29
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
168 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Real Sociedad
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | José Carlos Nepomuceno Mozer | ||
| Ngày sinh | 19 tháng 9, 1960 | ||
| Nơi sinh | Rio de Janeiro, Brasil | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1980-1986 | Flamengo | ||
| 1987-1989 | Benfica | ||
| 1989-1992 | Olympique Marseille | ||
| 1992-1995 | Benfica | ||
| 1995-1996 | Kashima Antlers | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1983-1994 | Brasil | 32 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Carlos Mozer (sinh ngày 19 tháng 9 năm 1960) là một cầu thủ bóng đá người Brasil.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil
Carlos Mozer thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil từ năm 1983 đến 1994.
Thống kê sự nghiệp
| Đội tuyển bóng đá Brasil | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1983 | 9 | 0 |
| 1984 | 3 | 0 |
| 1985 | 6 | 0 |
| 1986 | 5 | 0 |
| 1987 | 0 | 0 |
| 1988 | 0 | 0 |
| 1989 | 2 | 0 |
| 1990 | 4 | 0 |
| 1991 | 0 | 0 |
| 1992 | 1 | 0 |
| 1993 | 1 | 0 |
| 1994 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 32 | 0 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Carlos Mozer – Thành tích thi đấu FIFA
- Carlos Mozer tại National-Football-Teams.com
- Carlos Mozer tại Sambafoot
- Carlos Mozer tại ForaDeJogo
- Carlos Mozer tại J.League (bằng tiếng Nhật)
Thống kê chỉ số
Số trận
5 (2)
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Cú sút
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0