Byron Bonilla
Số áo #7Forward
Nicaragua
Câu lạc bộ hiện tại
Cartaginés
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Thời gian | 5 tháng 9 – 19 tháng 11 năm 2019 |
| Số đội | 16 |
| Thăng hạng | |
| Xuống hạng | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 48 |
| Số bàn thắng | 131 (2,73 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | (10 bàn thắng) |
CONCACAF Nations League B 2019–20 là hạng đấu thứ hai của mùa giải 2019–20 thuộc CONCACAF Nations League, mùa giải khai mạc của giải đấu bóng đá quốc tế dành cho các đội tuyển nam quốc gia thuộc 41 hiệp hội thành viên của CONCACAF.
Thể thức
League B gồm mười sáu đội từ vòng loại xếp từ thứ 7 đến thứ 22. Hạng đấu được chia thành bốn bảng, mỗi bảng gồm bốn đội. Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn sân nhà và sân khách trong suốt vòng bảng, với các trận đấu diễn ra trong các đợt trận quốc tế chính thức của FIFA vào tháng 9, tháng 10 và tháng 11 năm 2019. Bốn đội thắng bảng được thăng hạng lên League A, trong khi bốn đội xếp cuối mỗi bảng xuống League C ở mùa giải tiếp theo của giải đấu.
Vào tháng 9 năm 2019, đã có thông báo rằng Nations League cũng sẽ đóng vai trò là vòng loại cho Cúp Vàng CONCACAF 2021. Các đội thắng mỗi trong bốn bảng League B giành quyền tham dự Cúp Vàng, trong khi các đội đứng thứ hai bước vào vòng một của vòng loại Cúp Vàng.
Xếp hạt giống
Các đội được xếp vào các nhóm của League B theo vị trí của họ trong Chỉ số xếp hạng CONCACAF tháng 11 năm 2018.
|
|
|
|
Lễ bốc thăm vòng bảng diễn ra tại The Chelsea ở Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ vào ngày 27 tháng 3 năm 2019, lúc 22:00 EDT (19:00 giờ địa phương, PDT).
Các bảng
Lịch thi đấu được CONCACAF xác nhận vào ngày 21 tháng 5 năm 2019.
Thời gian là EDT/EST, theo danh sách của CONCACAF (giờ địa phương, nếu khác, được đặt trong ngoặc đơn).
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | +4 | 14 | League A và Cúp Vàng | — | 1–0 | 3–2 | 2–1 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | +2 | 8 | Giành quyền vào vòng sơ loại Cúp Vàng | 0–0 | — | 3–0 | 3–1 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | −6 | 6 | 1–2 | 2–0 | — | 0–4 | |||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 5 | Xuống hạng League C | 0–0 | 2–2 | 0–1 | — |
| Grenada | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Guyane thuộc Pháp | 3–0 Được xử thắng | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Saint Kitts và Nevis | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Belize | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Saint Kitts và Nevis | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Grenada | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Saint Kitts và Nevis | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Belize | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Guyane thuộc Pháp | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Grenada | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 1 | +9 | 15 | League A và Cúp Vàng | — | 1–0 | 2–0 | 3–0 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | −1 | 8 | Giành quyền vào vòng sơ loại Cúp Vàng | 0–2 | — | 2–1 | 1–1 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 7 | 1–0 | 0–0 | — | 3–0 | |||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 10 | −8 | 4 | Xuống hạng League C | 0–2 | 0–1 | 1–0 | — |
| Montserrat | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Montserrat | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Cộng hòa Dominica | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Saint Lucia | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| El Salvador | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Saint Lucia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Bảng C
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 1 | +20 | 16 | League A và Cúp Vàng | — | 1–1 | 6–0 | 2–0 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | +2 | 10 | Giành quyền vào vòng sơ loại Cúp Vàng | 0–4 | — | 5–1 | 4–2 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 17 | −9 | 9 | 0–2 | 2–1 | — | 2–1 | |||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 18 | −13 | 0 | Xuống hạng League C | 0–6 | 0–1 | 2–3 | — |
| Aruba | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Jamaica | 6–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Antigua và Barbuda | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết | Groothusen |
| Antigua và Barbuda | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Jamaica | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Guyana | 5–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Aruba | 0–6 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Guyana | 4–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Aruba | 2–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Jamaica | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Bảng D
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | +11 | 13 | League A và Cúp Vàng | — | 0–1 | 6–0 | 4–0 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | +2 | 11 | Giành quyền vào vòng sơ loại Cúp Vàng | 2–2 | — | 1–0 | 1–0 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | −2 | 7 | 1–2 | 1–1 | — | 3–1 | |||
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 14 | −11 | 3 | Xuống hạng League C | 1–2 | 1–0 | 0–4 | — |
| Dominica | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Nicaragua | 1–1 | |
|---|---|---|
| Yorke |
Chi tiết | Anderson |
| Saint Vincent và Grenadines | 1–0 | |
|---|---|---|
| Cunningham |
Chi tiết |
| Suriname | 6–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Saint Vincent và Grenadines | 2–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Dominica | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Suriname | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Saint Vincent và Grenadines | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Suriname | 4–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Dominica | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 131 bàn thắng ghi được trong 48 trận đấu, trung bình 2.73 bàn thắng mỗi trận đấu.
10 bàn thắng
6 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
D'Andre Bishop
Daniel Bowry
Quinton Griffith
Tevaughn Harriette
Nathaniel Jarvis
Gregor Breinburg
Glenbert Croes
Terence Groothusen
Noah Harms
Joshua John
Ian Gaynair
Ean Lewis
Michael Salazar
Elroy Smith
Anfernee Frederick
Audel Laville
Julian Wade
Jairo Bueno
Josh García
Rudolf González
Jean Carlos López
Dorny Romero
Nelson Bonilla
Darwin Cerén
Roberto Domínguez
Narciso Orellana
Pablo Punyed
Alex Éric
Miguel Haabo
Joël Sarrucco
Kairo Mitchell
Arthur Paterson
Matthew Briggs
Kadell Daniel
Callum Harriott
Pernell Schultz
Leon Bailey
Brian Brown
Bobby Decordova-Reid
Javon East
Junior Flemmings
Ricardo Morris
Peter-Lee Vassell
Lamar Walker
Devon Williams
Adrian Clifton
James Comley
Nathan Pond
Spencer Weir-Daley
Rigoberto Fuentes
Ricardo Mendieta
Ulises Rayo
G'Vaune Amory
Tahir Hanley
Omari Sterling-James
Tyquan Terrell
Kurt Frederick
Antonio Joseph
Oalex Anderson
Chavel Cunningham
Jahvin Sutherland
Donnegy Fer
Nigel Hasselbaink
1 bàn phản lưới nhà
Noah Harms (trận gặp Antigua và Barbuda)
Jamal Yorke (trận gặp Nicaragua)