Quay lại

Antonio Verinac

Số áo #39

Forward

Quốc tịch Flag Croatia
Tuổi 21
Chiều cao 6' 4"
Cân nặng N/A

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Austria Lustenau

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

St. Gallen
Logo FC St. Gallen
Tên đầy đủCâu lạc bộ bóng đá St. Gallen 1879
Biệt danhEspen
Thành lập19 tháng 4 năm 1879; 147 năm trước (1879-04-19)
SânKybunpark, St. Gallen
Sức chứa19.694
Chủ tịchMatthias Hüppi
Huấn luyện viên trưởngEnrico Maaßen
Giải đấuSwiss Super League
2025–26thứ 2 trên 12
Websitewww.fcsg.ch
Mùa giải hiện nay
AFG Arena St. Gallen

Câu lạc bộ bóng đá St. Gallen 1879, thường được biết đến với tên St. Gallen, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Thụy Sĩ có trụ sở tại thành phố St. Gallen, Bang St. Gallen. Đây là câu lạc bộ bóng đá lâu đời thứ hai tại châu Âu lục địa, sau Kjøbenhavns Boldklub. Đội bóng thi đấu tại Swiss Super League, hạng đấu cao nhất của bóng đá Thụy Sĩ.

Lịch sử

Biểu đồ vị trí của FC St. Gallen trong hệ thống giải bóng đá Thụy Sĩ

Được thành lập vào ngày 19 tháng 4 năm 1879, FC St. Gallen là câu lạc bộ lâu đời nhất vẫn còn tồn tại trong bóng đá Thụy Sĩ. Tuy nhiên, đội bóng có tương đối ít thành công so với các câu lạc bộ khác. Dù St. Gallen từng hai lần vô địch Thụy Sĩ vào các mùa 1903–04 và 1999–2000, đội chủ yếu là một câu lạc bộ ở giữa bảng xếp hạng. St. Gallen từng hai lần xuống hạng hai Challenge League, vào cuối các mùa 2007–08 và 2010–11. Kể từ khi thăng hạng trở lại Swiss Super League, họ duy trì ở hạng đấu cao nhất trong mười hai năm qua, qua đó một lần nữa khẳng định vị thế là một câu lạc bộ tầm trung. Ở mùa giải 2019–20, câu lạc bộ kết thúc với vị trí á quân. Dù đặt trụ sở tại một thành phố tương đối nhỏ, St. Gallen được biết đến với sự ủng hộ rất lớn của cổ động viên trong cả các trận sân nhà lẫn sân khách. Năm 2016, FC St. Gallen trở thành thành viên của Club of Pioneers danh giá với tư cách câu lạc bộ bóng đá lâu đời nhất Thụy Sĩ.

Sân vận động

FC St. Gallen thi đấu các trận sân nhà tại Kybunpark. Sân vận động có sức chứa 19.694 người và nằm ở phía tây thành phố. Sân thay thế sân cũ Espenmoos ở phía đông.

Danh hiệu

Trong nước

Giải vô địch

Cúp

Khác

  • Anglo Cup
    • Á quân: 1910

Thành tích châu Âu

Thành tích tổng thể

Chính xác tính đến ngày 1 tháng 1 năm 2025
Giải đấu Đã đấu Thắng Hòa Thua BT BB HS Tỉ lệ thắng
Cúp C1 châu Âu / Champions League &00000000000000020000002 &00000000000000000000000 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000030000003 &00000000000000040000004 −1 00&00000000000000000000000,00
Cup Winners' Cup &00000000000000040000004 &00000000000000010000001 &00000000000000010000001 &00000000000000020000002 &00000000000000020000002 &00000000000000060000006 −4 0&000000000000002500000025,00
Cúp UEFA / UEFA Europa League &000000000000002500000025 &00000000000000080000008 &00000000000000040000004 &000000000000001300000013 &000000000000002800000028 &000000000000004200000042 −14 0&000000000000003200000032,00
UEFA Conference League &000000000000001200000012 &00000000000000040000004 &00000000000000040000004 &00000000000000040000004 &000000000000002000000020 &000000000000002300000023 −3 0&000000000000003332999933,33
UEFA Intertoto Cup &000000000000001000000010 &00000000000000060000006 &00000000000000010000001 &00000000000000030000003 &000000000000002400000024 &000000000000001000000010 +14 0&000000000000006000000060,00
Tổng cộng &000000000000004700000047 &000000000000001800000018 &00000000000000090000009 &000000000000002000000020 &000000000000006700000067 &000000000000006700000067 +0 0&000000000000003829999938,30

Chú giải: BT = Bàn thắng. BB = Bàn thua. HS = Hiệu số.

St. Gallen năm 2013
Mùa giải Giải đấu Vòng Đối thủ Sân nhà Sân khách Tổng tỉ số
1969–70 European Cup Winners' Cup Vòng Một Đan Mạch BK Frem 1–0 1–2 2–2 (a)
Vòng Hai Bulgaria Levski Sofia 0–0 0–4 0–4
1983–84 Cúp UEFA Vòng Một Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Radnički Niš 1–2 0–3 1–5
1985–86 Cúp UEFA Vòng Một Ý Inter Milan 0–0 1–5 1–5
1998 UEFA Intertoto Cup Vòng Một Estonia Viljandi JK Tulevik 3–2 6–1 9–3
Vòng Hai Áo Austria Salzburg 1–0 1–3 2–3
2000–01 UEFA Champions League Vòng loại thứ ba Thổ Nhĩ Kỳ Galatasaray 1–2 2–2 3–4
Cúp UEFA Vòng Một Anh Chelsea 2–0 0–1 2–1
Vòng Hai Bỉ Club Brugge 1–1 1–2 2–3
2001–02 Cúp UEFA Vòng loại Cộng hòa Macedonia Pelister 2–3 2–0 4–3
Vòng Một România Steaua București 2–1 1–1 3–2
Vòng Hai Đức Freiburg 1–4 1–0 2–4
2002 UEFA Intertoto Cup Vòng Một Quần đảo Faroe B68 Toftir 5–1 6–0 11–1
Vòng Hai Hà Lan Willem II 1–1 (s.h.p.) 0–1 1–2
2007 UEFA Intertoto Cup Vòng Hai Moldova Dacia Chişinău 0–1 (s.h.p.) 1–0 1–1 (0–3 p)
2013–14 UEFA Europa League Vòng play-off Nga Spartak Moscow 1–1 4–2 5–3
Bảng A Tây Ban Nha Valencia 2–3 1–5 hạng 4
Anh Swansea City 1–0 0–1
Nga Kuban Krasnodar 2–0 0–4
2018–19 UEFA Europa League Vòng loại thứ hai Na Uy Sarpsborg 08 2–1 0–1 2–2 (a)
2020–21 UEFA Europa League Vòng loại thứ ba Hy Lạp AEK Athens 0–1 — 0–1
2024–25 UEFA Conference League Vòng loại thứ hai Kazakhstan FC Tobol 4–1 1–0 5–1
Vòng loại thứ ba Ba Lan Śląsk Wrocław 2–0 2–3 4–3
Vòng play-off Thổ Nhĩ Kỳ Trabzonspor 0–0 1–1 (s.h.p.) 1–1 (5–4 p)
Vòng đấu hạng Ý Fiorentina 2–4 — hạng 29
Đức 1. FC Heidenheim — 1–1
Bồ Đào Nha Vitória de Guimarães 1–4 —
Bỉ Cercle Brugge — 2–6
Serbia TSC 2–2 —
Bắc Ireland Larne — 2–1

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Ghana Lawrence Ati-Zigi
3 HV Đức Colin Kleine-Bekel (được mượn từ Bochum)
4 HV Croatia Jozo Stanić
6 TV Kosovo Behar Neziri
7 TV Thụy Sĩ Christian Witzig
8 TV Tây Ban Nha Jordi Quintillà
10 TV Đức Lukas Daschner
11 TV Đức Carlo Boukhalfa
14 TĐ Guinée Aliou Baldé (được mượn từ Nice)
16 TV Đức Lukas Görtler (đội trưởng)
18 TĐ Thụy Sĩ Alessandro Vogt
19 TĐ Croatia Antonio Verinac
21 TĐ Pháp Malamine Efekele
23 TV Kosovo Betim Fazliji
25 TM Đức Lukas Watkowiak
Số VT Quốc gia Cầu thủ
26 HV Đức Tom Gaal
27 TV Hungary Kevin Csoboth
28 HV Pháp Hugo Vandermersch
35 TM Đức Bela Dumrath
36 HV Đức Chima Okoroji
47 TĐ Ý Enoch Owusu
63 TV Thụy Sĩ Corsin Konietzke
64 TV Serbia Mihailo Stevanović
66 TV Thụy Sĩ Nino Weibel
69 TĐ Thụy Sĩ Diego Besio
71 HV Thụy Sĩ Pascal Büttiker
72 HV Thụy Sĩ Cyrill May
74 HV Thụy Sĩ Joel Ruiz
77 TĐ Thụy Sĩ Tiemoko Ouattara (được mượn từ Servette)
81 TM Thụy Sĩ Yannick Bujard

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
— TM Thụy Sĩ Gentrit Muslija (tại Wil đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
— HV Ghana Stephan Ambrosius (tại Karlsruher SC đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
— HV Đức Konrad Faber (tại Dynamo Dresden đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)
— TV Thụy Sĩ Edis Bytyqi (tại Wil đến ngày 30 tháng 6 năm 2026)

Số áo đã treo

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
17 HV Thụy Sĩ Marc Zellweger (1994–2001, 2003–2010)

Quan chức câu lạc bộ

Chức vụ Nhân sự
Chủ tịch Thụy Sĩ Matthias Hüppi
Thành viên Thụy Sĩ Peter Germann
Giám đốc thể thao Thụy Sĩ Alain Sutter
Huấn luyện viên đội một Đức Enrico Maaßen
Trợ lý huấn luyện viên đội một Thụy Sĩ Jakob von Horst
Huấn luyện viên đội một Thụy Sĩ Wolfgang Reichert
Huấn luyện viên thủ môn đội một Thụy Sĩ Dietmar Haun
Huấn luyện viên thể lực Thụy Sĩ Klaus Daumann
Huấn luyện viên thể lực thể thao Thụy Sĩ Markus Frieden
Trưởng bộ phận tuyển trạch Thụy Sĩ Steffen Wörler
Chuyên viên xoa bóp Thụy Sĩ Marc Heidegger
Điều phối viên thủ môn học viện Thụy Sĩ Bastian Kempf
Quản lý đội Thụy Sĩ Marcel Schulz
Thụy Sĩ Felix Unterhagger

Huấn luyện viên

Cựu cầu thủ

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 5 (2)
Bàn thắng 3
Kiến tạo 1
Cú sút 9
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
09 GIỜ : 15 PHÚT : 55 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL