Andero Tatrik
Goalkeeper
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
FC FLORA TALLINN II
Giải đấu chuyên nghiệp
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tập tin:FC Flora logo.svg | |||
| Tên đầy đủ | FC Flora Tallinn | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Rohevalged (Xanh-Trắng) | ||
| Thành lập | 10 tháng 3 năm 1990 | ||
| Sân | Sân vận động Lilleküla | ||
| Sức chứa | 14.336 | ||
| Chủ tịch | Pelle Pohlak | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Konstantin Vassiljev | ||
| Giải đấu | Meistriliiga | ||
| 2025 | Meistriliiga, thứ 1 trên 10 (vô địch) | ||
| Website | fcflora | ||
|
| |||
Câu lạc bộ Flora, thường được gọi là Flora Tallinn, hoặc đơn giản là Flora, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Estonia có trụ sở tại Tallinn, thi đấu tại Meistriliiga, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Estonia. Sân nhà của câu lạc bộ là Sân vận động Lilleküla.
Được thành lập vào năm 1990, Flora là một trong các thành viên sáng lập Meistriliiga, và là một trong hai câu lạc bộ chưa từng xuống hạng khỏi hạng đấu cao nhất Estonia kể từ khi giải ra đời vào năm 1992, cùng với Narva Trans. Flora là câu lạc bộ bóng đá Estonia đầu tiên và duy nhất từng thi đấu ở vòng bảng của một giải đấu cấp câu lạc bộ thuộc UEFA, khi đạt thành tích này ở mùa giải UEFA Europa Conference League 2021–22. Flora đã giành nhiều danh hiệu hơn bất kỳ câu lạc bộ nào khác trong bóng đá Estonia, với 37 danh hiệu; bao gồm kỷ lục 16 chức vô địch Meistriliiga, chín Cúp bóng đá Estonia và kỷ lục 12 Siêu cúp bóng đá Estonia.
Flora được biết đến với việc chỉ sử dụng các cầu thủ Estonia, vì chính sách chuyển nhượng của câu lạc bộ là ký hợp đồng với những cầu thủ là người Estonia bản địa hoặc có quốc tịch Estonia. Chính sách này liên quan đến chủ nghĩa dân tộc Estonia và mục tiêu tổng thể của câu lạc bộ là phát triển bóng đá Estonia cùng văn hóa của nó, đây cũng là nền tảng mà Flora được thành lập vào năm 1990.
Lịch sử
Giai đoạn đầu (1990–2000)
Flora được Aivar Pohlak thành lập vào ngày 10 tháng 3 năm 1990 như một nỗ lực khôi phục bóng đá Estonia trong thời kỳ Liên Xô tan rã. Đội bóng chủ yếu dựa trên các cầu thủ từ đội trẻ Lõvid. Flora kết thúc mùa giải đầu tiên ở vị trí cuối bảng và xuống hạng. Tình hình thay đổi sau khi Meistriliiga được thành lập vào năm 1992. Sau 52 năm bị Liên Xô chiếm đóng (CHXHCN Xô viết Estonia), các câu lạc bộ Estonia một lần nữa có thể thi đấu để tranh danh hiệu vô địch quốc gia Estonia. Flora kết thúc mùa giải khai mạc của Meistriliiga ở vị trí thứ tư. Sau mùa giải đầu tiên, giải đấu được cải tổ để diễn ra từ mùa thu đến mùa xuân. Flora kết thúc mùa giải 1992–93 với vị trí á quân. Năm 1993, Roman Ubakivi được bổ nhiệm làm huấn luyện viên. Một vòng trước khi mùa giải 1993–94 kết thúc, Tevalte, đội đang dẫn đầu bảng Meistriliiga vào thời điểm đó, bị loại đầy tranh cãi vì các cáo buộc dàn xếp tỉ số. Mùa giải kết thúc với Flora và Norma cùng có 36 điểm. Flora thắng trận play-off tranh chức vô địch 5–2 và được trao danh hiệu vô địch quốc gia đầu tiên. Câu lạc bộ ra mắt châu Âu tại UEFA Cup 1994–95, thua Odense với tổng tỉ số 0–6 ở vòng sơ loại. Flora bảo vệ thành công danh hiệu vô địch quốc gia ở mùa giải 1994–95 và giành Cúp bóng đá Estonia 1994–95, đánh bại Lantana-Marlekor 2–0 trong trận chung kết.

Tháng 1 năm 1996, Teitur Thordarson thay Ubakivi làm huấn luyện viên. Khởi đầu thất vọng ở mùa giải 1995–96 khiến đội đứng thứ hai. Flora tiếp tục kết thúc mùa giải 1996–97 với vị trí á quân. Ở mùa giải 1997–98, câu lạc bộ giành danh hiệu vô địch quốc gia đầu tiên dưới thời Thordarson. Sau đó, thể thức giải đấu được thay đổi và Flora giành thêm một danh hiệu trong cùng năm dương lịch. Flora lần đầu ra mắt tại UEFA Champions League ở mùa giải UEFA Champions League 1998–99, để thua sít sao Steaua București với tổng tỉ số 4–5 ở vòng loại thứ nhất. Câu lạc bộ bổ sung thêm một danh hiệu Cúp bóng đá Estonia sau khi đánh bại Lantana 3–2 trong trận chung kết. Từ năm 1999, Meistriliiga áp dụng thể thức hiện tại với mùa giải diễn ra từ mùa xuân đến mùa thu trong một năm dương lịch. Mùa giải 1999 không thành công khi Flora đứng thứ ba. Năm 2000, Tarmo Rüütli được bổ nhiệm làm huấn luyện viên. Dưới thời Rüütli, Flora kết thúc mùa giải 2000 với vị trí á quân sau Levadia, đội giành chức vô địch mà không thua trận nào.
Sân vận động mới và kỷ nguyên mới (2001–2017)

Năm 2001, một kỷ nguyên mới bắt đầu với Flora khi câu lạc bộ chuyển đến Sân vận động Lilleküla mới và Rüütli được thay bằng Arno Pijpers. Dưới thời Pijpers, Flora giành ba chức vô địch Meistriliiga liên tiếp vào các năm 2001, 2002 và 2003. Ở mùa giải 2003, Flora vô địch giải đấu mà không thua trận nào, kéo dài chuỗi bất bại từ mùa trước lên 37 trận, trong khi Tor Henning Hamre ghi kỷ lục 39 bàn trong một mùa. Pijpers rời Flora vào tháng 9 năm 2004, trước khi mùa giải 2004 kết thúc, và được thay bởi Janno Kivisild. Đội không thể bảo vệ danh hiệu vô địch trong mùa tiếp theo, kết thúc ở vị trí thứ ba.
Mùa giải 2005 không thành công khi Flora đứng thứ tư, kém đội vô địch TVMK 26 điểm. Đây là lần đầu tiên Flora không giành huy chương Meistriliiga kể từ năm 1992. Sau mùa giải thất vọng, Kivisild được thay bằng Pasi Rautiainen. Tại UEFA Cup 2006–07, Flora đánh bại Lyn Oslo theo luật bàn thắng sân khách sau tổng tỉ số 1–1 ở vòng loại thứ nhất, trước khi thua Brøndby với tổng tỉ số 0–4 ở vòng loại thứ hai. Câu lạc bộ kết thúc mùa giải 2006 ở vị trí thứ ba và đứng thứ hai ở mùa giải 2007. Flora cũng phải nhận thất bại với cách biệt lớn nhất tại Meistriliiga cho đến thời điểm đó, khi thua TVMK 0–6 vào năm 2007. Flora kết thúc mùa giải 2008 với vị trí á quân, một lần nữa sau Levadia, dù giành 91 điểm và ghi 113 bàn. Tarmo Rüütli trở lại Flora ở mùa giải 2009, nhưng không thể giúp câu lạc bộ vô địch khi đứng thứ tư. Flora thành công hơn tại Cúp bóng đá Estonia, giành cúp vào các năm 2008 và 2009.
Năm 2010, Rüütli được thay bằng cựu cầu thủ Flora và cầu thủ giữ kỷ lục khoác áo đội tuyển bóng đá quốc gia Estonia Martin Reim. Dưới thời Reim, Flora trẻ hóa đã chấm dứt thời kỳ thống trị của Levadia, đội đã giành bốn chức vô địch Meistriliiga trước đó, và vô địch giải đấu ở mùa giải 2010. Flora bảo vệ thành công danh hiệu ở mùa giải 2011 và giành Cúp bóng đá Estonia 2010–11, đánh bại Narva Trans 2–0 trong trận chung kết. Flora kết thúc mùa giải 2012 ở vị trí thứ ba, sau nhà vô địch Nõmme Kalju và Levadia. Sau mùa giải, Reim rời câu lạc bộ và được thay bằng Marko Lelov vào tháng 12 năm 2012. Lelov giành Cúp bóng đá Estonia 2012–13, nhưng bị sa thải vào tháng 7 năm 2013 sau những kết quả thất vọng tại giải vô địch. Ông được thay bởi Norbert Hurt, ban đầu với vai trò tạm quyền, rồi sau đó được bổ nhiệm chính thức. Flora kết thúc mùa giải 2013 ở vị trí thứ tư và đứng thứ ba vào năm 2014.
Năm 2015, Flora kỷ niệm 25 năm thành lập bằng chức vô địch quốc gia thứ 10 ở vòng 34 của mùa giải. Câu lạc bộ cũng giành Cúp bóng đá Estonia 2015–16, đánh bại Sillamäe Kalev 3–0 sau hiệp phụ trong trận chung kết. Tháng 5 năm 2016, Aivar Pohlak từ chức chủ tịch câu lạc bộ và được kế nhiệm bởi con trai ông là Pelle Pohlak. Ở vòng loại thứ nhất UEFA Champions League 2016–17, Flora thua Lincoln Red Imps với tổng tỉ số 2–3, sau đó Hurt từ chức và được thay bằng Argo Arbeiter. Flora kết thúc mùa giải 2016 thất vọng ở vị trí thứ tư. Arbeiter bị sa thải và vào tháng 1 năm 2017, Arno Pijpers trở lại làm huấn luyện viên. Ở mùa giải 2017, Flora giành danh hiệu Meistriliiga thứ 11. Tháng 12 năm 2017, có thông báo rằng Pijpers sẽ không tiếp tục làm huấn luyện viên.
Kỷ nguyên Jürgen Henn (2018–2023)

Jürgen Henn được bổ nhiệm thay Pijpers vào tháng 1 năm 2018. Dưới thời Henn, Flora vô địch Meistriliiga 2019 và vượt qua vòng loại thứ nhất Europa League, đánh bại Radnički Niš với tổng tỉ số 4–2. Flora gặp Eintracht Frankfurt ở vòng hai, thu hút lượng khán giả kỷ lục 8.537 người trên khán đài tại Tallinn, khi Flora thua sít sao 1–2 với bàn thắng của Mihkel Ainsalu cho đội chủ nhà. Trận lượt về chứng kiến Flora đối đầu đội bóng Đức tại Waldstadion chật kín khán giả, nơi họ lại thua 1–2 trước 48.000 người. Bất chấp kết quả, các cầu thủ Flora được người hâm mộ Eintracht chúc mừng sau tiếng còi mãn cuộc vì màn trình diễn ấn tượng, trong khi huấn luyện viên Eintracht Adi Hütter gọi cảnh tượng này là phi thường và xúc động. Dưới sự dẫn dắt của Jürgen Henn, Flora giành cú ăn ba vào năm 2020 khi đoạt Siêu cúp Estonia 2020, Cúp bóng đá Estonia 2019–20 và chức vô địch Meistriliiga 2020. Câu lạc bộ cũng vào đến vòng play-off vòng loại UEFA Europa League, nơi họ thua Dinamo Zagreb 1–3 vào ngày 1 tháng 10 năm 2020.

Flora trở thành đội bóng Estonia đầu tiên vào vòng bảng một giải đấu cấp câu lạc bộ của UEFA khi đánh bại Shamrock Rovers với tổng tỉ số 5–2 để giành quyền dự UEFA Europa Conference League 2021–22 vào ngày 26 tháng 8 năm 2021, nơi họ được bốc thăm vào bảng B cùng Gent của Bỉ, Partizan của Serbia và Anorthosis Famagusta của Síp. Trận hòa 2–2 trên sân Anorthosis là điểm số đầu tiên trong lịch sử mà một đội Estonia giành được ở vòng bảng UEFA, với Rauno Sappinen ghi cả hai bàn khi Flora lội ngược từ thế bị dẫn 0–2 để giành một điểm tại Síp. Ở lượt trận thứ 5, Flora tiếp tục tạo lịch sử khi đánh bại Partizan 1–0 tại Tallinn, nhờ bàn thắng của Martin Miller. Kết quả này đồng nghĩa họ trở thành đội Estonia đầu tiên thắng một trận ở vòng bảng UEFA.
Sau khi kết thúc mùa giải Meistriliiga 2021 với vị trí á quân, FC Flora giành chức vô địch Estonia thứ 14 ở mùa giải 2022, đạt 97 điểm và qua đó cân bằng kỷ lục nhiều điểm nhất trong một mùa của Levadia năm 2009. Flora nâng cao danh hiệu vô địch quốc gia thứ 15 vào năm 2023. Ngày 30 tháng 11 năm 2023, Jürgen Henn thông báo ông sẽ rời vị trí sau sáu năm dẫn dắt, khép lại nhiệm kỳ huấn luyện dài nhất và thành công nhất trong lịch sử Flora.
Lịch sử gần đây (2024–nay)
Flora thay Henn bằng giám đốc thể thao kiêm cựu huấn luyện viên Norbert Hurt, dưới sự dẫn dắt của ông câu lạc bộ bắt đầu mùa giải 2024 bằng việc giành Siêu cúp Estonia thứ 12 vào tháng 2 năm 2024. Tuy nhiên, vào tháng 7, Hurt từ chức sau thất bại đáng thất vọng 0–5 trên sân nhà ở vòng loại thứ nhất Champions League và được thay bởi huấn luyện viên đội U-21 của câu lạc bộ Taavi Viik. Flora kết thúc mùa giải 2024 ở vị trí thứ tư, lần đầu tiên sau tám năm câu lạc bộ nằm ngoài tốp ba. Câu lạc bộ bổ nhiệm cầu thủ vừa giải nghệ Konstantin Vassiljev làm huấn luyện viên trưởng cho mùa giải 2025 và giành chức vô địch quốc gia thứ 16 ngay trong năm đầu tiên Vassiljev làm huấn luyện viên.
Huy hiệu và màu sắc
Huy hiệu Flora có hình nữ thần Hy-La Flora, người mà câu lạc bộ được đặt theo tên. Màu sắc của câu lạc bộ là xanh lá và trắng, tượng trưng cho sự phát triển, tinh khiết và trung thực. Kể từ năm 2024, huy hiệu đội một Flora cũng có ba ngôi sao vì câu lạc bộ đã giành danh hiệu vô địch quốc gia thứ 15 vào năm 2023.
-
1990–2016
-
2016–nay
Nhà sản xuất trang phục và nhà tài trợ áo đấu
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu | TK |
|---|---|---|---|
| 1997–2001 | Nike | VH Sportmedia | |
| 2003–2004 | Radiolinja | ||
| 2005–2010 | Elisa | ||
| 2010–2013 | KH Energia-Konsult | ||
| 2014–2020 | Tele2 | ||
| 2021–2025 | Optibet | ||
| 2026 | zondacrypto |
Sân vận động

Sân nhà của câu lạc bộ là Sân vận động Lilleküla có sức chứa 14.336 chỗ ngồi. Được khánh thành vào năm 2001 và mở rộng từ năm 2016 đến năm 2018, đây là sân vận động bóng đá lớn nhất tại Estonia. Khu phức hợp bóng đá Lilleküla cũng bao gồm hai sân cỏ tự nhiên, hai sân cỏ nhân tạo và một nhà thi đấu trong nhà. Sân vận động Lilleküla nằm tại Jalgpalli 21, Kesklinn, Tallinn.
Flora sử dụng sân cỏ nhân tạo Sportland Arena, nằm cạnh Sân vận động Lilleküla, cho các trận sân nhà trong những tháng mùa đông và đầu mùa xuân, vì các sân cỏ tự nhiên không thể thi đấu trong giai đoạn này do khí hậu mùa đông khắc nghiệt của khu vực.
Kình địch
Derby Tallinn

Mối kình địch sâu sắc nhất của Flora là với FCI Levadia và trận đấu giữa hai câu lạc bộ được gọi là Derby Tallinn (tiếng Estonia: Tallinna derbi). Flora và Levadia là hai câu lạc bộ lớn nhất và thành công nhất trong bóng đá Estonia. Mối kình địch bắt đầu vào năm 1999, khi Levadia gia nhập Meistriliiga và ngay lập tức thách thức nhà đương kim vô địch Flora trong cuộc đua danh hiệu, giành cú ăn ba ngay trong năm đầu tiên ở hạng đấu cao nhất. Vào đầu thập niên 2000, ngôn ngữ và quốc tịch cũng là một trong những yếu tố phân biệt hai câu lạc bộ, khi Levadia được xem là câu lạc bộ được cộng đồng nói tiếng Nga trong thành phố lựa chọn, còn Flora dành cho cộng đồng nói tiếng Estonia. Tuy nhiên, hình ảnh đó của Levadia kể từ đó đã phai nhạt. Từ năm 2019, hai câu lạc bộ cũng dùng chung sân nhà A. Le Coq Arena. Kỷ lục khán giả của trận đấu là 3.510 người, được thiết lập vào ngày 28 tháng 6 năm 2023.
Kình địch Flora–Kalju
Trận đấu giữa Flora và Nõmme Kalju FC được gọi là raudteederbi (tiếng Anh: Derby đường sắt). Tên gọi này bắt nguồn từ việc sân vận động của hai câu lạc bộ được kết nối bằng đường sắt. Mối kình địch nổi lên vào đầu thập niên 2010, khi Kalju bắt đầu thách thức Flora về thành công trên sân cũng như mức độ phổ biến trong cộng đồng cổ động viên. Qua nhiều năm, mối kình địch cũng trở nên gay gắt hơn do sự thù địch giữa nhà sáng lập Flora Aivar Pohlak và chủ tịch Kalju Kuno Tehva. Việc Flora ký hợp đồng với các cầu thủ trưởng thành từ Kalju là Henrik Pürg và Vlasiy Sinyavskiy vào năm 2018 càng làm quan hệ giữa hai câu lạc bộ thêm căng thẳng và kể từ đó, không có thương vụ chuyển nhượng nào diễn ra giữa hai đội. Trong một cuộc phỏng vấn năm 2023, chân sút ghi nhiều bàn nhất lịch sử Flora Rauno Sappinen nói rằng anh thà giải nghệ còn hơn gia nhập Kalju, đồng thời gọi câu lạc bộ đối thủ là "đáng ghê tởm". Kỷ lục khán giả của trận đấu là 3.521 người, được thiết lập ở chung kết Cúp bóng đá Estonia 2013.
Cầu thủ
Đội hình một
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Đội U-21 và học viện
Số áo treo
12 – Cổ động viên câu lạc bộ (Cầu thủ thứ 12)
Quan chức câu lạc bộ
Ban huấn luyện hiện tại
|
Lịch sử huấn luyện viên
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Danh hiệu
Quốc nội
Giải vô địch
Cúp
- Cúp bóng đá Estonia
- Siêu cúp bóng đá Estonia
- Vô địch (12): 1998, 2002, 2003, 2004, 2009, 2011, 2012, 2014, 2016, 2020, 2021, 2024
Khu vực
- Livonia Cup
- Vô địch (3): 2011, 2018, 2023
Mùa giải
| Mùa giải | Hạng đấu | VT | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Vua phá lưới của đội | Cúp | Siêu cúp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1992 | Meistriliiga | 4 | 13 | 8 | 3 | 2 | 53 | 13 | +40 | 19 | |||
| 1992–93 | 2 | 22 | 15 | 4 | 3 | 63 | 13 | +50 | 34 | Tứ kết | |||
| 1993–94 | 1 | 22 | 15 | 6 | 1 | 61 | 9 | +52 | 36 | Bán kết | |||
| 1994–95 | 1 | 24 | 17 | 7 | 0 | 59 | 10 | +49 | 58 | Vô địch | |||
| 1995–96 | 2 | 24 | 12 | 6 | 6 | 51 | 22 | +29 | 42 | Tứ kết | |||
| 1996–97 | 2 | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 | 16 | +36 | 52 | Tứ kết | |||
| 1997–98 | 1 | 24 | 19 | 3 | 2 | 73 | 16 | +57 | 60 | Vô địch | |||
| 1998 | 1 | 14 | 11 | 2 | 1 | 46 | 14 | +32 | 35 | Vô địch | |||
| 1999 | 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 60 | 33 | +27 | 47 | Bán kết | Á quân | ||
| 2000 | 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 51 | 25 | +26 | 55 | ||||
| 2001 | 1 | 28 | 21 | 5 | 2 | 62 | 18 | +44 | 68 | Á quân | |||
| 2002 | 1 | 28 | 20 | 4 | 4 | 79 | 25 | +54 | 64 | Tứ kết | Vô địch | ||
| 2003 | 1 | 28 | 24 | 4 | 0 | 105 | 21 | +84 | 76 | Á quân | Vô địch | ||
| 2004 | 3 | 28 | 18 | 4 | 6 | 83 | 25 | +58 | 58 | Bán kết | Vô địch | ||
| 2005 | 4 | 36 | 21 | 6 | 9 | 81 | 36 | +45 | 69 | Bán kết | |||
| 2006 | 3 | 36 | 26 | 4 | 6 | 93 | 34 | +59 | 82 | Á quân | Á quân | ||
| 2007 | 2 | 36 | 26 | 5 | 5 | 108 | 30 | +78 | 83 | Vòng hai | |||
| 2008 | 2 | 36 | 28 | 7 | 1 | 113 | 28 | +85 | 91 | Vô địch | |||
| 2009 | 4 | 36 | 22 | 6 | 8 | 79 | 31 | +48 | 72 | Vô địch | Vô địch | ||
| 2010 | 1 | 36 | 29 | 4 | 3 | 104 | 32 | +72 | 91 | Á quân | Á quân | ||
| 2011 | 1 | 36 | 26 | 8 | 2 | 100 | 24 | +76 | 86 | Vô địch | Vô địch | ||
| 2012 | 3 | 36 | 26 | 3 | 7 | 87 | 24 | +63 | 81 | Bán kết | Vô địch | ||
| 2013 | 4 | 36 | 21 | 5 | 10 | 83 | 40 | +43 | 68 | Vô địch | |||
| 2014 | 3 | 36 | 24 | 7 | 5 | 88 | 36 | +52 | 79 | Vòng bốn | Vô địch | ||
| 2015 | 1 | 36 | 27 | 3 | 6 | 72 | 24 | +48 | 84 | Bán kết | |||
| 2016 | 4 | 36 | 21 | 10 | 5 | 96 | 31 | +65 | 73 | Vô địch | Vô địch | ||
| 2017 | 1 | 36 | 28 | 6 | 2 | 100 | 28 | +72 | 90 | Vòng bốn | Á quân | ||
| 2018 | 3 | 36 | 25 | 8 | 3 | 116 | 32 | +84 | 83 | Á quân | Á quân | ||
| 2019 | 1 | 36 | 29 | 3 | 4 | 110 | 21 | +89 | 90 | Vòng bốn | |||
| 2020 | 1 | 29 | 26 | 2 | 1 | 76 | 17 | +59 | 80 | Vô địch | Vô địch | ||
| 2021 | 2 | 32 | 23 | 8 | 1 | 90 | 23 | +67 | 77 | Á quân | Vô địch | ||
| 2022 | 1 | 36 | 31 | 4 | 1 | 94 | 21 | +73 | 97 | Bán kết | Á quân | ||
| 2023 | 1 | 36 | 23 | 10 | 3 | 74 | 24 | +50 | 79 | Á quân | Á quân | ||
| 2024 | 4 | 36 | 21 | 7 | 8 | 69 | 43 | +26 | 70 | Tứ kết | Vô địch | ||
| 2025 | 1 | 36 | 26 | 4 | 6 | 84 | 31 | +53 | 82 | Vòng ba |
Thành tích châu Âu
Thành tích tại các giải đấu cấp câu lạc bộ của UEFA
Hệ số UEFA
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
Danh sách sau xếp hạng vị trí hiện tại của Flora trên bảng xếp hạng câu lạc bộ UEFA:
| Hạng | Đội | Điểm |
|---|---|---|
| 245 | 6.050 | |
| 246 | 6.000 | |
| 247 | 6.000 | |
| 248 | 6.000 | |
| 249 | 6.000 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Website chính thức (bằng tiếng Estonia)
- Flora tại Hiệp hội bóng đá Estonia
- Flora tại UEFA.com