Alexander Satariano
Số áo #14Midfielder
Malta
Câu lạc bộ hiện tại
Frosinone
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 25 tháng 10, 2001 | ||
| Nơi sinh | Malta | ||
| Chiều cao | 1,84 m | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay |
Balzan (cho mượn từ Frosinone) | ||
| Số áo | 21 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| St. Andrews | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2016–2019 | St. Andrews | 26 | (1) |
| 2019–2020 | → Sliema Wanderers (mượn) | 15 | (2) |
| 2020–2021 | Sliema Wanderers | 16 | (6) |
| 2021– | Frosinone | 2 | (0) |
| 2022 | → Pergolettese (mượn) | 1 | (0) |
| 2022– | → Balzan (mượn) | 21 | (2) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2016–2017 | U-17 Malta | 5 | (1) |
| 2017–2019 | U-19 Malta | 9 | (2) |
| 2020– | U-21 Malta | 3 | (0) |
| 2020– | Malta | 38 | (4) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 19:41, 9 tháng 4 năm 2023 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến Bản mẫu:Dât (UTC) | |||
Alexander Satariano (sinh ngày 25 tháng 10 năm 2001) là một cầu thủ bóng đá Malta người hiện đang thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Balzan, cho mượn từ Frosinone, và Đội tuyển bóng đá quốc gia Malta.
Sự nghiệp thi đấu
Ngày 3 tháng 7 năm 2021, anh gia nhập câu lạc bộ Ý đang thi đấu ở Serie B Frosinone bằng bản hợp đồng 3 năm. Ngày 31 tháng 1 năm 2022, anh chuyển đến Pergolettese dưới dạng cho mượn. Ngày 31 tháng 8 năm 2022, Satariano gia nhập câu lạc bộ Balzan.
Sự nghiệp thi đấu quốc tế
Satariano ra mắt quốc tế cho Malta vào ngày 11 tháng 11 năm 2020 trong 1 trận đấu giao hữu gặp Liechtenstein. Anh ta ghi bàn thắng đầu tiên trong trận hòa 2-2 tại Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 gặp Slovakia.
Thống kê sự nghiệp
Quốc tế
- Tính đến 12 tháng 6 năm 2022
| Malta | ||
|---|---|---|
| Năm | Số trận | Bàn thắng |
| 2020 | 3 | 0 |
| 2021 | 11 | 1 |
| 2022 | 5 | 1 |
| Tổng cộng | 19 | 2 |
Bàn thắng quốc tế
| # | Thời gian | Địa điểm | Đối thủ | Ghi bàn | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 27 tháng 3 năm 2021 | Sân vận động Anton Malatinský, Trnava, Slovakia | 2–0 | 2–2 | Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 | |
| 2. | 29 tháng 3 năm 2022 | Sân vận động Quốc gia, Ta'Qali, Malta | 1–0 | 2–0 | Giao hữu | |
| 3. | 27 tháng 9 năm 2022 | 1–1 | 2–1 |