Anan Khalaili
Số áo #25Defender
Israel
Câu lạc bộ hiện tại
Crystal Palace
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng I của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Âu là một trong 12 bảng đấu của UEFA tại vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới để xác định các đội tuyển giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 tại Canada, Mexico và Hoa Kỳ. Bảng này bao gồm năm đội tuyển: Estonia, Israel, Ý, Moldova và Na Uy. Các đội sẽ thi đấu với nhau trên sân nhà và sân khách theo thể thức vòng tròn tính điểm từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2025. Tuy nhiên, vì Ý đã tham dự vòng tứ kết Nations League A vào tháng 3 nên đội tuyển này sẽ bắt đầu chiến dịch vòng loại vào tháng 6 năm 2025.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự World Cup 2026, còn đội nhì bảng sẽ tiến vào vòng 2 (vòng play-off).
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 37 | 5 | +32 | 24 | FIFA World Cup 2026 | — | 3–0 | 5–0 | 4–1 | 11–1 | ||
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 12 | +9 | 18 | Vòng 2 | 1–4 | — | 3–0 | 5–0 | 2–0 | ||
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 19 | 20 | −1 | 12 | 2–4 | 4–5 | — | 2–1 | 4–1 | |||
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 21 | −13 | 4 | 0–1 | 1–3 | 1–3 | — | 1–1 | |||
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 32 | −27 | 1 | 0–5 | 0–2 | 0–4 | 2–3 | — |
Các trận đấu
Lịch thi đấu được công bố bởi UEFA sau khi bốc thăm. Thời gian là CET/CEST, được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu có sự khác biệt, sẽ được hiển thị trong ngoặc đơn).
| Moldova | 2–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
| Israel | 2–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Moldova | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Israel | 4–5 | Ý |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
| Estonia | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Ý | 1–4 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 90 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 4.5 bàn thắng mỗi trận đấu.
16 bàn
5 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Maksim Paskotši
Rasmus Peetson
Robi Saarma
Tai Baribo
Eli Dasa
Oscar Gloukh
Eliel Peretz
Roy Revivo
Manor Solomon
Ștefan Bodișteanu
Mihail Caimacov
Kristoffer Ajer
Aron Dønnum
Felix Horn Myhre
David Møller Wolfe
Martin Ødegaard
Julian Ryerson
Jørgen Strand Larsen
Alessandro Bastoni
Andrea Cambiaso
Matteo Politano
Sandro Tonali
1 bàn phản lưới nhà
Karl Hein (trong trận gặp Israel)
Anan Khalaily (trong trận gặp Na Uy)
Idan Nachmias (trong trận gặp Na Uy)
Vladislav Baboglo (trong trận gặp Israel)
Leo Østigård (trong trận gặp Moldova)
Alessandro Bastoni (trong trận gặp Israel)
Manuel Locatelli (trong trận gặp Israel)
Kỷ luật
Một cầu thủ sẽ bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phạm các lỗi sau đây:
- Nhận thẻ đỏ (Án phạt vì thẻ đỏ có thể được tăng lên nếu phạm lỗi nghiêm trọng)
- Nhận 2 thẻ vàng ở 2 trận đấu khác nhau (Án phạt vì thẻ vàng được áp dụng đến vòng play-offs, nhưng không áp dụng ở vòng chung kết hay những trận đấu quốc tế khác trong tương lai).
Các án treo giò sau đây đã hoặc sẽ được thực hiện:
| Đội | Cầu thủ | Vi phạm | Bị treo giò trong (các) trận đấu |
|---|---|---|---|
| Markus Soomets | vs Moldova (25/03/2025) | ||
| Kevor Palumets | vs Israel (06/06/2025) | ||
| Rasmus Peetson | vs Israel (06/06/2025) | ||
| Henri Anier | vs Ý (11/10/2025) | ||
| Maxim Cojocaru | vs Ý (09/06/2025) | ||
| Vadim Rață | vs Ý (09/06/2025) | ||
| Ion Nicolaescu | vs Israel (05/09/2025) |
Ghi chú
- ^ CEST dành cho các trận đấu thuộc lượt trận 1-4 (tới ngày 26 tháng 10 năm 2025) và CET dành cho các trận đấu thuộc các lượt trận 5-6.
- ^ a b c d Do cuộc chiến giữa Israel và Hamas, đội tuyển Israel buộc phải thi đấu các trận sân nhà tại các địa điểm trung lập cho đến khi có thông báo mới.
- ^ Trận đấu giữa Na Uy và Moldova, ban đầu được lên lịch vào lúc 20:45 ngày 8 tháng 9 năm 2025, đã được dời sang ngày hôm sau do cuộc bầu cử quốc hội Na Uy năm 2025.
Tham khảo
Thống kê chỉ số