Adam Ilic
Số áo #52Midfielder
Quốc tịch
N/A
N/A
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
FC Thun
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Adam Alis Setyano | ||
| Ngày sinh | 19 tháng 12, 1993 | ||
| Nơi sinh | Jakarta, Indonesia | ||
| Chiều cao | 1,74 m (5 ft 8+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Sriwijaya | ||
| Số áo | 99 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2010–2011 | Persija Jakarta | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011–2012 | Persitangsel | 8 | (0) |
| 2012–2013 | Perserang Serang | 16 | (0) |
| 2013–2014 | Martapura | 18 | (2) |
| 2014–2015 | Persija Jakarta | 14 | (0) |
| 2015 | East Riffa | 6 | (0) |
| 2016 | Barito Putera | 26 | (2) |
| 2017 | Arema | 31 | (1) |
| 2018– | Sriwijaya | 6 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015 | U-23 Indonesia | 14 | (1) |
| 2017– | Indonesia | 11 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21:58, 5 tháng 5 năm 2018 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 23:11, 28 tháng 1 năm 2024 (UTC) | |||
Adam Alis Setyano (sinh ngày 19 tháng 12 năm 1993) là một cầu thủ bóng đá người Indonesia hiện tại thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Sriwijaya ở Liga 1.
Sự nghiệp quốc tế
Anh ra mắt quốc tế cho đội tuyển quốc gia vào ngày 8 tháng 6 năm 2017, trước Campuchia.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 12 tháng 4 năm 2015.
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp Quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Martapura | 2014 | Premier Division | 18 | 2 | — | — | — | 18 | 2 | |||
| Tổng | 18 | 2 | — | — | — | 18 | 2 | |||||
| Persija Jakarta | 2015 | Indonesia Super League | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | ||
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | ||||
| East Riffa | 2015–16 | Giải bóng đá ngoại hạng Bahrain | 6 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | ||
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | ||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 25 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 2 | ||
Quốc tế
- Tính đến ngày 28 tháng 1 năm 2024
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Indonesia | 2017 | 2 | 0 |
| 2021 | 5 | 1 | |
| 2022 | 0 | 0 | |
| 2023 | 2 | 0 | |
| 2024 | 2 | 0 | |
| Tổng | 11 | 1 | |
Bàn thắng quốc tế
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 25 tháng 5 năm 2021 | Trung tâm Triển lãm Jebel Ali, Dubai, UAE | 2–3 | 2–3 | Giao hữu |
Danh hiệu
Câu lạc bộ
Arema
Sriwijaya
- Cúp Chủ tịch Indonesia: 2018 Hạng ba
Danh hiệu cá nhân
Đời sống cá nhân
Adam Alis là người hâm mộ Inter Milan thời nhỏ, và đó là ước mơ của anh một ngày có thể thi đấu ở câu lạc bộ đó.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Adam Alis tại Soccerway
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
20
GIỜ
:
55
PHÚT
:
39
GIÂY
QUẢNG CÁO