Quay lại

Aldayr Hernández

Số áo #23

Defender

Quốc tịch Flag Colombia
Tuổi 31
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 172 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Kauno Zalgiris

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Giải vô địch bóng đá trẻ Nam Mỹ 2015 là một giải thi đấu bóng đá quốc tế tổ chức ở Uruguay. 10 đội tham gia phải đăng ký đội hình 23 cầu thủ; chỉ có các cầu thủ trong đội hình mới được tham gia giải đấu.

Các cầu thủ phải sinh sau ngày 1 tháng 1 năm 1995.

Argentina

Huấn luyện viên: Humberto Grondona Argentina

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Augusto Batalla (1996-04-30)30 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Argentina River Plate
2 2HV Emanuel Mammana (1996-02-10)10 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Argentina River Plate
3 2HV Facundo Cardozo (1995-04-06)6 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Argentina Vélez Sarsfield
4 3TV Nicolás Tripichio (1996-01-05)5 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Argentina Vélez Sarsfield
5 3TV Lucas Bareiro (1995-03-08)8 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Argentina Racing
6 2HV Leandro Vega (1996-05-27)27 tháng 5, 1996 (18 tuổi) Argentina River Plate
7 4 Cristian Espinoza (1995-04-03)3 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Argentina Huracán
8 3TV Leonardo Rolón (1995-01-19)19 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Argentina Vélez Sarsfield
9 4 Giovanni Simeone (1995-07-05)5 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Argentina River Plate
10 3TV Tomás Martínez (1995-03-07)7 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Argentina River Plate
11 4 Ángel Correa (1995-03-09)9 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Tây Ban Nha Atlético Madrid
12 1TM José Devecchi (1995-09-01)1 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Argentina San Lorenzo
13 1TM Agustín Rossi (1995-08-21)21 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Argentina Chacarita Juniors
14 3TV Lucio Compagnucci (1996-02-23)23 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Argentina Vélez Sarsfield
15 2HV Tiago Casasola (1995-08-11)11 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Anh Fulham
16 3TV Leonardo Suárez (1996-03-30)30 tháng 3, 1996 (18 tuổi) Tây Ban Nha Villarreal B
17 3TV Joaquín Ibáñez (1996-09-05)5 tháng 9, 1996 (18 tuổi) Argentina Lanús
18 3TV Iván Leszczuk (1996-02-20)20 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Argentina Boca Juniors
19 4 Rodrigo Contreras (1995-10-27)27 tháng 10, 1995 (19 tuổi) Argentina San Lorenzo
20 2HV Facundo Monteseirín (1995-03-12)12 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Argentina Lanús
21 2HV Rodrigo Moreira (1996-07-15)15 tháng 7, 1996 (18 tuổi) Argentina Independiente
22 4 Sebastián Driussi (1996-02-09)9 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Argentina River Plate
23 4 Maxi Rolón (1995-01-19)19 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona B

Bolivia

Huấn luyện viên: Claudio Chacior Argentina

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Javier Rojas (1996-01-14)14 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Bolivia Bolívar
2 2HV Óscar Baldomar (1996-02-16)16 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Bolivia Bolívar
3 2HV Jordy Candia (1996-04-20)20 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Bolivia Callejas
4 2HV Jesús Carlos Flores (1996-04-10)10 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Bolivia Petrolero
5 2HV Pablo Pedraza (1995-03-10)10 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Bolivia Blooming
6 2HV Joel Bejarano (1996-03-21)21 tháng 3, 1996 (18 tuổi) Bolivia Blooming
7 2HV Carlos Áñez (1995-07-06)6 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Bolivia Oriente Petrolero
8 3TV Erwin Saavedra (1996-02-22)22 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Bolivia Bolívar
9 4 Denis Pinto (1995-09-25)25 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Bolivia Blooming
10 3TV Erick Iragua (1995-11-30)30 tháng 11, 1995 (19 tuổi) Bolivia Bolívar
11 4 Rodrigo Mejido (1995-05-06)6 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Bolivia Universitario de Pando
12 1TM Braulio Uraezaña (1995-03-26)26 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Bolivia Blooming
13 2HV Jefferson Virreira (1997-01-19)19 tháng 1, 1997 (17 tuổi) Bolivia Callejas
14 3TV Paul Arano (1995-02-23)23 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Bolivia Blooming
15 3TV Kevin Alcántara (1996-05-10)10 tháng 5, 1996 (18 tuổi) Bolivia Bolívar
16 3TV Miguel Paredes (1998-06-01)1 tháng 6, 1998 (16 tuổi) Bolivia Universitario de Pando
17 3TV Carmelo Algañaraz (1996-01-27)27 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Bolivia Oriente Petrolero
18 4 Alberto Pinto (1995-08-25)25 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Bolivia Real Santa Cruz
19 4 Alexis Carrasco (1995-02-11)11 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Bolivia Blooming
20 3TV Limberg Gutiérrez (1998-06-12)12 tháng 6, 1998 (16 tuổi) Bolivia San Martín
21 3TV Leonardo Vaca (1995-11-24)24 tháng 11, 1995 (19 tuổi) Bolivia Blooming
22 3TV Mauricio Baldivieso (1996-07-22)22 tháng 7, 1996 (18 tuổi) Bolivia Jorge Wilstermann
23 1TM Pedro Galindo (1995-04-13)13 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Bolivia Guabirá

Brasil

Huấn luyện viên: Alexandre Gallo Brasil

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Marcos (1996-04-13)13 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Brasil Fluminense
2 2HV João Pedro (1996-11-15)15 tháng 11, 1996 (18 tuổi) Brasil Palmeiras
3 2HV Eduardo (1996-02-13)13 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Brasil Internacional
4 2HV Marlon Santos (1995-09-07)7 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Brasil Fluminense
5 3TV Walace (1995-04-04)4 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Brasil Grêmio
6 2HV Caju (1995-07-17)17 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Brasil Santos
7 4 Gabriel Barbosa (1996-08-30)30 tháng 8, 1996 (18 tuổi) Brasil Santos
8 3TV Lucas Evangelista (1995-02-06)6 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Ý Udinese
9 4 Thalles (1995-05-18)18 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Brasil Vasco da Gama
10 3TV Nathan (1996-03-13)13 tháng 3, 1996 (18 tuổi) Brasil Atlético Paranaense
11 4 Marcos Guilherme (1995-08-05)5 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Brasil Atlético Paranaense
12 1TM Georgemy (1995-08-15)15 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Brasil Cruzeiro
13 2HV Auro (1996-01-23)23 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Brasil São Paulo
14 2HV Nathan Cardoso (1995-05-13)13 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Brasil Palmeiras
15 2HV Léo Pereira (1996-01-31)31 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Brasil Atlético Paranaense
16 2HV Lorran (1996-01-28)28 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Brasil Vasco da Gama
17 3TV Thiago Maia (1997-03-22)22 tháng 3, 1997 (17 tuổi) Brasil Santos
18 3TV Eduardo Henrique (1995-05-17)17 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Brasil Atlético Mineiro
19 4 Kenedy (1996-02-08)8 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Brasil Fluminense
20 4 Malcom (1997-02-26)26 tháng 2, 1997 (17 tuổi) Brasil Corinthians
21 3TV Gerson (1997-07-20)20 tháng 7, 1997 (17 tuổi) Brasil Fluminense
22 1TM Lucas Perri (1997-12-10)10 tháng 12, 1997 (17 tuổi) Brasil São Paulo
23 4 Yuri Mamute (1995-05-07)7 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Brasil Botafogo

Chile

Huấn luyện viên: Hugo Tocalli Argentina

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Miguel Angel Vargas (1996-06-15)15 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Chile Universidad Católica
2 2HV Brayan Véjar (1995-07-14)14 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Chile Huachipato
3 2HV Sebastián Vegas (1996-12-04)4 tháng 12, 1996 (18 tuổi) Chile Audax Italiano
4 2HV Brian Torrealba (1997-07-14)14 tháng 7, 1997 (17 tuổi) Chile O'Higgins
5 2HV Bernardo Cerezo (1995-01-21)21 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Chile Universidad de Chile
6 3TV Pablo Galdames (1996-12-30)30 tháng 12, 1996 (18 tuổi) Chile Unión Española
7 3TV Luciano Cabral (1995-04-26)26 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Argentina Argentinos Juniors
8 2HV Camilo Rodríguez (1995-03-04)4 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Chile Colo-Colo
9 4 Ignacio Jeraldino (1995-12-06)6 tháng 12, 1995 (19 tuổi) Ý Parma Primavera
10 3TV Diego Rojas (1995-02-15)15 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Chile Universidad Católica
11 2HV Luis Pavez (1995-09-17)17 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Chile Colo-Colo
12 1TM Brayan Cortés (1995-03-11)11 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Chile Deportes Iquique
13 2HV Raúl Osorio (1995-06-29)29 tháng 6, 1995 (19 tuổi) Chile O'Higgins
14 3TV Marcos Bolados (1996-02-28)28 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Chile Deportes Antofagasta
15 3TV Cristián Cuevas (1995-04-02)2 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Chile Universidad de Chile
16 3TV Juan Fuentes (1995-03-21)21 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Chile O'Higgins
17 4 Matías Ramírez (1996-02-05)5 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Tây Ban Nha Granada B
18 4 Iván Pardo (1995-11-10)10 tháng 11, 1995 (19 tuổi) Chile O'Higgins
19 3TV Sebastián Díaz (1996-02-23)23 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Chile Deportes Temuco
20 2HV Rodrigo Echeverría (1995-04-01)1 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Chile Universidad de Chile
21 3TV Bryan Carvallo (1996-09-15)15 tháng 9, 1996 (18 tuổi) Chile Colo-Colo
22 1TM Nelson Espinoza (1995-09-22)22 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Chile Universidad de Chile
23 4 José Luis Sierra (1997-06-24)24 tháng 6, 1997 (17 tuổi) Chile Unión Española

Colombia

Huấn luyện viên: Carlos Restrepo Colombia

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Álvaro David Montero (1995-03-29)29 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Brasil São Caetano
2 2HV Aldayr Hernández (1995-08-04)4 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Colombia Bogotá
3 2HV Jeison Angulo (1996-06-27)27 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Colombia Deportivo Cali
4 2HV Daniel Londoño (1995-01-01)1 tháng 1, 1995 (20 tuổi) Colombia Envigado
5 2HV Juan Sebastián Quintero (1995-03-23)23 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Colombia Deportivo Cali
6 3TV Andrés Tello (1996-09-06)6 tháng 9, 1996 (18 tuổi) Ý Juventus
7 3TV Deinner Quiñones (1995-08-16)16 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Colombia Deportes Quindío
8 3TV Alexis Zapata (1995-05-10)10 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Ý Udinese
9 3TV Joao Rodríguez (1996-05-19)19 tháng 5, 1996 (18 tuổi) Pháp Bastia
10 3TV Brayan Rovira (1996-12-02)2 tháng 12, 1996 (18 tuổi) Colombia Atlético Nacional
11 4 Jeison Lucumí (1995-04-08)8 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Colombia América
12 1TM Luis Vásquez (1996-03-01)1 tháng 3, 1996 (18 tuổi) Colombia Independiente Medellín
13 2HV Davinson Sánchez (1996-06-12)12 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Colombia Atlético Nacional
14 2HV Nilson Castrillón (1996-01-28)28 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Colombia Deportivo Cali
15 3TV Luis Angel Díaz (1995-01-11)11 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Colombia Bogotá
16 3TV Jarlan Barrera (1995-09-16)16 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Colombia Atlético Junior
17 3TV Juan Ferney Otero (1995-05-26)26 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Colombia Fortaleza
18 4 Mauro Manotas (1995-07-15)15 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Colombia Uniautónoma
19 4 Alfredo Morelos (1996-06-21)21 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Colombia Independiente Medellín
20 4 Rafael Santos Borré (1995-09-15)15 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Colombia Deportivo Cali
21 2HV Luis Manuel Orejuela (1995-08-20)20 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Colombia Deportivo Cali
22 1TM Yasser Chávez (1995-03-05)5 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Colombia Bogotá
23 2HV Eduar Caicedo (1995-04-23)23 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Colombia Deportivo Cali

Ecuador

Huấn luyện viên: Sixto Vizuete Ecuador

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Édisson Recalde (1996-01-16)16 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Ecuador Imbabura
2 2HV Gabriel Corozo (1995-01-05)5 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Tây Ban Nha Granada B
3 2HV Ronny Santos (1995-07-04)4 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Ecuador Manta
4 2HV Darwin Suárez (1995-01-17)17 tháng 1, 1995 (19 tuổi) México Pachuca
5 3TV Jefferson Intriago (1996-06-04)4 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Ecuador LDU Quito
6 2HV Aníbal Chalá (1996-05-09)9 tháng 5, 1996 (18 tuổi) Ecuador El Nacional
7 4 David Vélez (1995-04-21)21 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Argentina Vélez Sarsfield
8 3TV José Francisco Cevallos (1995-01-18)18 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Ecuador LDU Quito
9 4 Miguel Parrales (1995-12-26)26 tháng 12, 1995 (19 tuổi) Ecuador El Nacional
10 4 Gabriel Cortez (1995-10-10)10 tháng 10, 1995 (19 tuổi) Ecuador Independiente del Valle
11 3TV Kevin Mercado (1995-01-28)28 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Tây Ban Nha Granada B
12 1TM Xavier Cevallos (1996-06-22)22 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Ecuador Emelec
13 4 Gregoris Ortiz (1995-12-10)10 tháng 12, 1995 (19 tuổi) Ecuador LDU Loja
14 2HV Édison Realpe (1996-04-13)13 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Ecuador River Plate
15 2HV Jerry León (1995-04-22)22 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Ecuador Deportivo Cuenca
16 2HV Fabiano Tello (1998-10-28)28 tháng 10, 1998 (16 tuổi) Ecuador Independiente del Valle
17 3TV Jhegson Méndez (1997-04-26)26 tháng 4, 1997 (17 tuổi) Ecuador Independiente del Valle
18 3TV Boris Quiroz (1995-04-18)18 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Ecuador Deportivo Quevedo
19 3TV Ronaldo Johnson (1995-04-15)15 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Ecuador Deportivo Cuenca
20 3TV Robert Burbano (1995-04-10)10 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Ecuador Emelec
21 4 Jonathan Betancourt (1995-02-14)14 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Bồ Đào Nha Gondomar
22 1TM Gonzalo Valle (1996-02-28)28 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Ecuador River Plate
23 2HV Luis Cangá (1995-06-15)15 tháng 6, 1995 (19 tuổi) Ecuador LDU Quito

Paraguay

Huấn luyện viên: Víctor Genes Paraguay

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Tomás Echagüe (1996-09-18)18 tháng 9, 1996 (18 tuổi) Paraguay Sportivo Luqueño
2 2HV Juan Escobar (1995-07-03)3 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Paraguay Sportivo Luqueño
3 2HV Iván Cañete (1995-04-22)22 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Tây Ban Nha Atlético Madrid C
4 2HV Ariel Benítez (1997-09-15)15 tháng 9, 1997 (17 tuổi) Paraguay Guaraní
5 2HV Saúl Salcedo (1997-08-29)29 tháng 8, 1997 (17 tuổi) Paraguay Olimpia
6 3TV Ángel Benítez (1996-01-27)27 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Paraguay Libertad
7 3TV Danilo Santacruz (1995-06-12)12 tháng 6, 1995 (19 tuổi) Paraguay Libertad
8 3TV Gustavo Viera (1995-08-28)28 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Brasil Corinthians
9 4 Luis Amarilla (1995-08-25)25 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Paraguay Libertad
10 4 Antonio Sanabria (1996-04-04)4 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Ý Roma
11 4 Sergio Díaz (1998-03-05)5 tháng 3, 1998 (16 tuổi) Paraguay Cerro Porteño
12 1TM José Colmán (1996-06-04)4 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Paraguay 3 de Febrero
13 2HV Omar Alderete (1996-12-26)26 tháng 12, 1996 (18 tuổi) Paraguay Cerro Porteño
14 2HV José Sanabria (1996-03-25)25 tháng 3, 1996 (18 tuổi) Paraguay Libertad
15 2HV Marcos González (1995-07-15)15 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Paraguay Olimpia
16 3TV Ariel Guachire (1995-05-05)5 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Paraguay Libertad
17 3TV Jesús Medina (1997-04-30)30 tháng 4, 1997 (17 tuổi) Paraguay Libertad
18 3TV Enrique Araújo (1995-10-03)3 tháng 10, 1995 (19 tuổi) Paraguay Nacional
19 4 Walter González (1995-05-21)21 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Paraguay Olimpia
20 3TV Jeremías Bogado (1995-07-04)4 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Paraguay Olimpia
21 3TV Walter Araújo (1995-09-05)5 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Paraguay Sol de América
22 1TM Miguel Mereles (1996-04-06)6 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Paraguay Libertad
23 4 Brahian Ayala (1995-06-29)29 tháng 6, 1995 (19 tuổi) Paraguay Rubio Ñu

Peru

Huấn luyện viên: Víctor Rivera Perú

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Carlos Grados (1995-05-15)15 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Perú Sporting Cristal
2 2HV Luis Abram (1996-02-27)27 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Perú Sporting Cristal
3 2HV Brian Bernaola (1995-01-17)17 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Perú Sporting Cristal
4 2HV Aldair Ramos (1995-08-12)12 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Perú Alianza Lima
5 2HV Francisco Duclós (1996-01-29)29 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Tây Ban Nha Celta Vigo B
6 2HV Alexis Cossio (1995-02-11)11 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Perú Sporting Cristal
7 2HV Fernando Canales (1995-04-13)13 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Perú Alianza Lima
8 3TV Renzo Garcés (1996-06-12)12 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Perú Universidad San Martín
9 4 Alexander Succar (1995-08-12)12 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Perú Sporting Cristal
10 3TV Sergio Peña (1995-09-28)28 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Tây Ban Nha Granada B
11 4 Aurelio Gonzales-Vigil (1996-03-01)1 tháng 3, 1996 (18 tuổi) Perú Melgar
12 1TM Daniel Prieto (1995-09-19)19 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Perú Alianza Lima
13 2HV Diego Zurek (1996-05-25)25 tháng 5, 1996 (18 tuổi) Perú Universidad San Martín
14 3TV Pedro Aquino (1995-04-13)13 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Perú Sporting Cristal
15 2HV Jeremy Rostaing (1995-05-03)3 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Perú Universidad César Vallejo
16 2HV Aldair Perleche (1995-06-04)4 tháng 6, 1995 (19 tuổi) Perú Juan Aurich
17 4 Beto da Silva (1996-12-28)28 tháng 12, 1996 (18 tuổi) Perú Sporting Cristal
18 2HV Andy Reátegui (1995-06-14)14 tháng 6, 1995 (19 tuổi) Perú Universitario de Deportes
19 4 Adrián Ugarriza (1997-01-01)1 tháng 1, 1997 (18 tuổi) Perú Universidad San Martín
20 3TV Enmanuel Páucar (1996-08-09)9 tháng 8, 1996 (18 tuổi) Perú Universitario de Deportes
21 1TM Karlo Sánchez (1995-03-21)21 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Perú Unión Huaral
22 3TV Miguel Carranza (1995-11-03)3 tháng 11, 1995 (19 tuổi) Perú Unión Comercio
23 4 Roberto Siucho (1997-02-07)7 tháng 2, 1997 (17 tuổi) Perú Universitario de Deportes

Uruguay

Huấn luyện viên: Fabián Coito Uruguay

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Thiago Gaston Cardozo (1996-07-31)31 tháng 7, 1996 (18 tuổi) Uruguay Peñarol
2 2HV Agustín Ale (1995-02-19)19 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Uruguay River Plate
3 2HV Matías Toma (1995-02-14)14 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Uruguay Liverpool
4 2HV Mauricio Lemos (1995-12-28)28 tháng 12, 1995 (19 tuổi) Uruguay Defensor Sporting
5 3TV Nahitan Nández (1995-12-28)28 tháng 12, 1995 (19 tuổi) Uruguay Peñarol
6 3TV Ramiro Guerra (1997-03-21)21 tháng 3, 1997 (17 tuổi) Tây Ban Nha Villarreal B
7 3TV Facundo Ismael Castro (1995-01-22)22 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Uruguay Defensor Sporting
8 3TV Mauro Arambarri (1995-09-30)30 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Uruguay Defensor Sporting
9 4 Jaime Báez (1995-04-25)25 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Uruguay Juventud
10 3TV Gastón Pereiro (1995-06-11)11 tháng 6, 1995 (19 tuổi) Uruguay Nacional
11 4 Franco Acosta (1996-03-05)5 tháng 3, 1996 (18 tuổi) Uruguay Fénix
12 1TM Gastón Guruceaga (1995-03-15)15 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Uruguay Peñarol
13 3TV Facundo Boné (1995-11-16)16 tháng 11, 1995 (19 tuổi) Uruguay Fénix
14 4 Diego Fagúndez (1995-02-14)14 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Hoa Kỳ New Anh Revolution
15 3TV Gastón Faber (1996-04-21)21 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Uruguay Danubio
16 2HV José Etcheverry (1996-05-10)10 tháng 5, 1996 (18 tuổi) Uruguay Defensor Sporting
17 4 Horacio Sequeira (1995-09-30)30 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Uruguay Danubio
18 3TV Franco Pizzichillo (1996-01-03)3 tháng 1, 1996 (18 tuổi) Uruguay Defensor Sporting
19 2HV Erick Cabaco (1995-04-19)19 tháng 4, 1995 (19 tuổi) Uruguay Rentistas
20 3TV Rodrigo Amaral (1997-03-25)25 tháng 3, 1997 (17 tuổi) Uruguay Nacional
21 2HV Guillermo Cotugno (1995-03-12)12 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Uruguay Danubio
22 2HV Mathías Suárez (1996-06-24)24 tháng 6, 1996 (18 tuổi) Uruguay Defensor Sporting
23 1TM Michel Tabárez (1995-07-29)29 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Uruguay Fénix

Venezuela

Huấn luyện viên: Miguel Echenausi Venezuela

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Kleiner Escorcia (1995-07-11)11 tháng 7, 1995 (19 tuổi) Venezuela Deportivo Petare
2 2HV Junior Mejía (1995-02-22)22 tháng 2, 1995 (19 tuổi) Venezuela Yaracuyanos
3 2HV Carlos Cermeño (1995-08-09)9 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Venezuela Deportivo Táchira
4 2HV José Luis Marrufo (1996-05-12)12 tháng 5, 1996 (18 tuổi) Venezuela Deportivo Lara
5 3TV Oscar Guillén (1995-05-17)17 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Venezuela Estudiantes de Mérida
6 2HV Franko Díaz (1996-02-06)6 tháng 2, 1996 (18 tuổi) Venezuela Llaneros
7 3TV Jhon Murillo (1995-11-21)21 tháng 11, 1995 (19 tuổi) Venezuela Zamora
8 3TV Carlos José Sosa (1995-08-02)2 tháng 8, 1995 (19 tuổi) Venezuela Trujillanos
9 4 Andrés Ponce (1996-11-11)11 tháng 11, 1996 (18 tuổi) Venezuela Llaneros
10 3TV Jefferson Savarino (1996-11-11)11 tháng 11, 1996 (18 tuổi) Venezuela Zulia
11 4 Juan Azócar (1995-10-01)1 tháng 10, 1995 (19 tuổi) Venezuela Deportivo Táchira
12 1TM Beycker Velázquez (1996-04-13)13 tháng 4, 1996 (18 tuổi) Venezuela Caracas
13 2HV Jefre Vargas (1995-01-12)12 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Venezuela Caracas
14 2HV Rubén Alejandro Ramírez (1995-10-18)18 tháng 10, 1995 (19 tuổi) Venezuela Estudiantes de Caracas
15 2HV Daniel Carrillo (1995-12-02)2 tháng 12, 1995 (19 tuổi) Venezuela Deportivo Lara
16 3TV Luis Jiménez (1995-12-28)28 tháng 12, 1995 (19 tuổi) Venezuela Carabobo
17 4 Yanowski Reyes (1995-05-15)15 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Venezuela Llaneros
18 3TV Adalberto Peñaranda (1997-05-21)21 tháng 5, 1997 (17 tuổi) Venezuela Deportivo La Guaira
19 3TV Ayrton Páez (1995-01-16)16 tháng 1, 1995 (19 tuổi) Tây Ban Nha Mallorca B
20 3TV Kenny Romero (1995-05-17)17 tháng 5, 1995 (19 tuổi) Venezuela Aragua
21 2HV Jhonny Alberto González (1995-09-15)15 tháng 9, 1995 (19 tuổi) Venezuela Atlético Venezuela
22 1TM Andres Colmenares (1997-11-01)1 tháng 11, 1997 (17 tuổi) Venezuela Deportivo Táchira
23 4 Jaime Moreno (1995-03-30)30 tháng 3, 1995 (19 tuổi) Síp AEL Limassol

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
22 GIỜ : 57 PHÚT : 23 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL