Árni Frederiksberg
Số áo #7Forward
Faroe Islands
Câu lạc bộ hiện tại
KI Klaksvik
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng L của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Âu là một trong 12 bảng đấu của UEFA tại vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới để xác định các đội tuyển giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 tại Canada, Mexico và Hoa Kỳ. Bảng này bao gồm năm đội tuyển: Croatia, Séc, Quần đảo Faroe, Gibraltar và Montenegro. Các đội sẽ thi đấu với nhau trên sân nhà và sân khách theo thể thức vòng tròn tính điểm từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2025. Tuy nhiên, vì Croatia đã tham dự vòng tứ kết Nations League A vào tháng 3 nên đội tuyển này sẽ bắt đầu chiến dịch vòng loại vào tháng 6 năm 2025.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự World Cup 2026, còn đội nhì bảng sẽ tiến vào vòng 2 (vòng play-off).
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 4 | +22 | 22 | FIFA World Cup 2026 | — | 5–1 | 3–1 | 4–0 | 3–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | +10 | 16 | Vòng 2 | 0–0 | — | 2–1 | 2–0 | 6–0 | ||
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 9 | +2 | 12 | 0–1 | 2–1 | — | 4–0 | 2–1 | |||
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 17 | −9 | 9 | 2–3 | 0–2 | 1–0 | — | 3–1 | |||
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | −25 | 0 | 0–7 | 0–4 | 0–1 | 1–2 | — |
Các trận đấu
Lịch thi đấu được công bố bởi UEFA sau khi bốc thăm. Thời gian là CET/CEST, được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu có sự khác biệt, sẽ được hiển thị trong ngoặc đơn).
| Séc | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Quần đảo Faroe | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Quần đảo Faroe | 4–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 66 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 3.3 bàn thắng mỗi trận đấu.
6 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Martin Erlić
Toni Fruk
Joško Gvardiol
Luka Modrić
Petar Musa
Mario Pašalić
Luka Sučić
Lukáš Červ
Tomáš Chorý
Vladimír Coufal
David Douděra
Adam Hložek
Robin Hranáč
Jan Kliment
Pavel Šulc
Dan Bent
Liam Jessop
James Scanlon
Vasilije Adžić
Stevan Jovetić
Edvin Kuč
Adam Marušić
Milutin Osmajić
Marko Tući
Patrik Johannesen
Géza Dávid Turi
Gunnar Vatnhamar
1 bàn phản lưới nhà
Edvin Kuč (trong trận gặp Croatia)
Milan Roganović (trong trận gặp Quần đảo Faroe)
Kỷ luật
Một cầu thủ sẽ bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phạm các lỗi sau đây:
- Nhận thẻ đỏ (Án phạt vì thẻ đỏ có thể được tăng lên nếu phạm lỗi nghiêm trọng)
- Nhận 2 thẻ vàng ở 2 trận đấu khác nhau (Án phạt vì thẻ vàng được áp dụng đến vòng play-offs, nhưng không áp dụng ở vòng chung kết hay những trận đấu quốc tế khác trong tương lai).
Các án treo giò sau đây đã hoặc sẽ được thực hiện:
| Đội | Cầu thủ | Vi phạm | Bị treo giò trong (các) trận đấu |
|---|---|---|---|
| Vladimír Coufal | vs Montenegro (05/09/2025) | ||
| Odmar Færø | vs Gibraltar (08/09/2025) | ||
| Dan Bent | vs Quần đảo Faroe (08/09/2025) | ||
| Marko Vešović | vs Séc (05/09/2025) | ||
| Marko Janković | vs Croatia (08/09/2025) | ||
| Andrija Bulatović | vs Quần đảo Faroe (09/10/2025) |
Sự cố
Một nhóm cổ động viên người Croatia đã bị tấn công vào ngày 16 tháng 11 năm 2025 tại Montenegro, giữa Budva và Cetinje, trên đường đến trận đấu ở Podgorica.
Ghi chú
- ^ CEST dành cho các trận đấu thuộc lượt trận 1-4 (tới ngày 26 tháng 10 năm 2025) và CET dành cho các trận đấu thuộc các lượt trận 5-6.
- ^ a b Gibraltar thi đấu các trận sân nhà tại Sân vận động Algarve, Faro/Loulé, Bồ Đào Nha, do sân vận động của họ là sân vận động Victoria ở Gibraltar đang được nâng cấp.
Tham khảo
Thống kê chỉ số