Aleksandar Cirkovic
Số áo #32Forward
Quốc tịch
Serbia
Serbia
Tuổi
25
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Jagiellonia Bialystok
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Aleksandar Živković | ||
| Ngày sinh | 28 tháng 7, 1977 | ||
| Nơi sinh | Surdulica, Serbia | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1993-1994 | Radnički Niš | ||
| 1994-1995 | Partizan | ||
| 1995-1998 | Radnički Niš | ||
| 1998-2000 | Rad Beograd | ||
| 2000-2003 | Júbilo Iwata | ||
| 2003-2004 | Obilić | ||
| 2005 | OFK Beograd | ||
| 2005 | Voždovac | ||
| 2006-2009 | Shandong Luneng Taishan | ||
| 2010 | Shenzhen Ruby | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2001 | Serbia | 2 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Aleksandar Živković (sinh ngày 28 tháng 7 năm 1977) là một cầu thủ bóng đá người Serbia.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Serbia
Aleksandar Živković thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Serbia từ năm 2001.
Thống kê sự nghiệp
| Đội tuyển bóng đá Serbia | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2001 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 2 | 0 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
09
GIỜ
:
09
PHÚT
:
31
GIÂY
QUẢNG CÁO