Antonijs Cernomordijs
Số áo #34Defender
Latvia
Câu lạc bộ hiện tại
Riga FC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng K của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Âu là một trong 12 bảng đấu của UEFA tại vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới để xác định các đội tuyển giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 tại Canada, Mexico và Hoa Kỳ. Bảng này bao gồm năm đội tuyển: Albania, Andorra, Anh, Latvia và Serbia. Các đội sẽ thi đấu với nhau trên sân nhà và sân khách theo thể thức vòng tròn tính điểm từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2025. Tuy nhiên, vì Serbia đã tham dự vòng play-off thăng hạng/xuống hạng Nations League vào tháng 3 nên đội tuyển này sẽ bắt đầu chiến dịch vòng loại vào tháng 6 năm 2025.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự World Cup 2026, còn đội nhì bảng sẽ tiến vào vòng 2 (vòng play-off).
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 0 | +22 | 24 | FIFA World Cup 2026 | — | 2–0 | 2–0 | 3–0 | 2–0 | ||
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7 | 5 | +2 | 14 | Vòng 2 | 0–2 | — | 0–0 | 1–0 | 3–0 | ||
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 10 | −1 | 13 | 0–5 | 0–1 | — | 2–1 | 3–0 | |||
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 15 | −10 | 5 | 0–5 | 1–1 | 0–1 | — | 2–2 | |||
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | −13 | 1 | 0–1 | 0–1 | 1–3 | 0–1 | — |
Các trận đấu
Lịch thi đấu được công bố bởi UEFA sau khi bốc thăm. Thời gian là CET/CEST, được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu có sự khác biệt, sẽ được hiển thị trong ngoặc đơn).
| Anh | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
| Andorra | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
Kane |
| Latvia | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Serbia | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
| Latvia | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Serbia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Albania | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 46 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 2.3 bàn thắng mỗi trận đấu.
8 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
1 bàn phản lưới nhà
Antonijs Černomordijs (trong trận gặp Albania)
Maksims Toņiševs (trong trận gặp Anh)
2 bàn phản lưới nhà
Christian García (trong trận gặp Anh và Serbia)
Kỷ luật
Một cầu thủ sẽ bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phạm các lỗi sau đây:
- Nhận thẻ đỏ (Án phạt vì thẻ đỏ có thể được tăng lên nếu phạm lỗi nghiêm trọng)
- Nhận 2 thẻ vàng ở 2 trận đấu khác nhau (Án phạt vì thẻ vàng được áp dụng đến vòng play-offs, nhưng không áp dụng ở vòng chung kết hay những trận đấu quốc tế khác trong tương lai).
Các án treo giò sau đây đã hoặc sẽ được thực hiện:
| Đội | Cầu thủ | Vi phạm | Bị treo giò trong (các) trận đấu |
|---|---|---|---|
| Berat Djimsiti | vs Latvia (10/06/2025) | ||
| Pau Babot | vs Latvia (11/10/2025) | ||
| Dario Šits | vs Albania (10/06/2025) | ||
| Antonijs Černomordijs | vs Serbia (06/09/2025) | ||
| Nikola Milenković | vs Albania (11/10/2025) |
Ghi chú
Tham khảo
Thống kê chỉ số